Dữ liệu đơn vị sử sự nghiệp công lập
7
0
| STT | Tổng cộng | Sự nghiệp | Số người hưởng lương từ NSNN | Nguồn khác | Tổng số người làm việc | Nguồn thu phí, lệ phí được để lại chi | Nguồn thu dịch vụ khác | Tổng số | Số người hưởng lương từ nguồn thu | Nguồn vay nợ, viện trợ | Tổng số đơn vị sự nghiệp công lập | nguon_tai_chinh_trieu_dong_nguon_nsnn_cap_chi_hoat_dong_su |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 26699.137000000002 | THPT Cò Nòi | 52 | 52 | 578 | 578 | 1 | 26121.137000000002 | ||||
| 32 | 0 | Đơn vị D | 0 | 0 | ||||||||
| 33 | 14979.304 | 28 | 14979.304 | 14979.304 | 28 | 1 | 0 | |||||
| 34 | 33256.361000000004 | THPT Sốp Cộp | 53 | 53 | 73 | 73 | 1 | 33183.361000000004 | ||||
| 35 | 24254.684999999998 | THPT Tông Lệnh | 61 | 61 | 102 | 102 | 1 | 24152.684999999998 | ||||
| 36 | 31081.8 | Trung tâm Y tế khu vực Sốp Cộp | 99 | 99 | 12.1 | 227.7 | 239.79999999999998 | 1 | 30842 | |||
| 37 | 21712.246 | THPT Chiềng Sinh | 70 | 70 | 1213 | 1213 | 1 | 20499.246 | ||||
| 38 | 1593 | Phòng công chứng tỉnh | 5 | 5 | 1593 | 1593 | 5 | 1 | ||||
| 39 | 37499.106481 | Bệnh viện Đa khoa Quỳnh Nhai | 132 | 32695.727481 | 32695.727481 | 132 | 1 | 4803.379 | ||||
| 40 | 14411.197 | THPT Bình Thuận | 31 | 31 | 139.175 | 139.175 | 1 | 14272.022 |