Dữ liệu diện tích rừng
9
0
| STT | Từng tự nhiên | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng tổng | Phân loại theo mục đích sử dụng sản xuất | Tổng diện tích tự nhiên | Tỷ lệ che phủ rừng rừng tự nhiên rừng trồng | Tổng diện tích có rừng | Diện tích rừng trồng thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng tổng cộng | Rừng trồng diện tích cây ăn quả than gỗ và cây phân tán quy đổi | Rừng trồng diện tích đã trồng chưa thành rừng | Đơn vị | Phân loại theo mục đích sử dụng phòng hộ | Tỷ lệ che phủ rừng diện tích cây ăn quả than gỗ và cây phân tán | Phân loại theo mục đích sử dụng đặc dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10286.9021 | 1106.957 | 49.08811863212467 | 8787.96 | 26840.487 | 46.936555584852094 | 13232.487 | 2311.098 | 12125.529999999999 | 577.49 | 56.9969 | Xã Vân Hồ | 3337.57 | 2.1515630472725773 | 0 |
| 2 | (5) | -13 | -14 | (12) | (3) | -15 | (4) | (6) | (9) | (7) | (8) | (2) | (11) | -16 | (10) |
| 3 | 10654.89 | 2236.02 | 48.04001270289555 | 3253.56 | 25386.338 | 44.282952507762246 | 12228.630000000001 | 586.93 | 9992.61 | 953.78 | 33.03 | Xã Chiềng Khoong | 4630.96 | 3.7570601951333034 | 2108.09 |
| 4 | 170.77 | 99.45 | 36.43203634892145 | 24.72 | 1191.1219999999996 | 29.059995533622928 | 433.95 | 175.37 | 334.5 | 87.81 | 0 | P. Tô Hiệu | 294.16 | 7.3720408152985195 | 15.62 |
| 5 | 12440.07 | 665 | 55.741489611017755 | 3285.23 | 24065.879999999997 | 52.97824139404004 | 13436.470000000001 | 309.61 | 12771.47 | 665 | 21.79 | Xã Huổi Một | 2640.48 | 2.7632482169777295 | 6845.759999999999 |
| 6 | 2231.07 | 587.28 | 29.399543259229137 | 2593.86 | 11132.791999999998 | 24.843722940301056 | 3375.21 | 534.73 | 2787.9300000000003 | 507.19 | 102.22 | Xã Gia Phù | 0.86 | 4.555820318928083 | 193.21 |
| 7 | 22203.809999999998 | 1062.06 | 59.225563486032854 | 6521.65 | 38220.202 | 58.575907055645594 | 22729.479999999996 | 184.01999999999998 | 21667.42 | 248.3 | 93.35 | Xã Mường Chiên | 15145.77 | 0.6496564303872597 | 0 |
| 8 | 2587.9 | 860.72 | 33.89530205445313 | 1574.9 | 10599.463000000002 | 27.415634169391407 | 3592.72 | 318.01 | 2732 | 686.81 | 0 | Xã Sông Mã | 1157.1 | 6.479667885061723 | 0 |
| 9 | 4628.28 | 311.45 | 41.424899756036176 | 1342.59 | 12870.351 | 39.84568874617327 | 5458.929999999999 | 500 | 5147.4800000000005 | 203.25 | 127.4 | Xã Muổi Nọi | 3804.8900000000003 | 1.5792110098629013 | 0 |
| 10 | 2819.08 | 443.59 | 38.69734366403934 | 506.75 | 7616.130000000001 | 37.069220194508226 | 2948.08 | 4.16 | 2504.49 | 124 | 0.84 | Xã Mường Bám | 1997.74 | 1.6281234695311133 | 0 |