Dữ liệu diện tích rừng
9
0
| STT | Từng tự nhiên | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng tổng | Phân loại theo mục đích sử dụng sản xuất | Tổng diện tích tự nhiên | Tỷ lệ che phủ rừng rừng tự nhiên rừng trồng | Tổng diện tích có rừng | Diện tích rừng trồng thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng tổng cộng | Rừng trồng diện tích cây ăn quả than gỗ và cây phân tán quy đổi | Rừng trồng diện tích đã trồng chưa thành rừng | Đơn vị | Phân loại theo mục đích sử dụng phòng hộ | Tỷ lệ che phủ rừng diện tích cây ăn quả than gỗ và cây phân tán | Phân loại theo mục đích sử dụng đặc dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 8232.45 | 547.84 | 40.36737056397669 | 1568.77 | 21428.173000000003 | 39.569355726220806 | 8734.12 | 246.54 | 8186.279999999999 | 171 | 84.13 | Xã Co Mạ | 613.36 | 0.7980148377558832 | 6004.15 |
| 32 | 17757.11 | 914.28 | 49.92371606535934 | 9294.47 | 36463.772 | 49.51234885957493 | 19710.77 | 296.96 | 18796.489999999998 | 150 | 1506.7 | Xã Púng Bánh | 4978.79 | 0.41136720578441527 | 4523.23 |
| 33 | 5358.32 | 419.81 | 39.37106479482752 | 2386.57 | 13990.376000000002 | 38.75807197747937 | 5545.57 | 64.08 | 5125.76 | 85.76 | 37.41 | Xã Mường É | 2739.19 | 0.6129928173481541 | 0 |
| 34 | 3798.35 | 1023.14 | 49.40912148707003 | 3635.17 | 11798.449000000002 | 40.881898968245736 | 5898.92 | 1025.08 | 4875.78 | 1006.08 | 69.41 | Xã Phù Yên | 1240.61 | 8.527222518824296 | 0 |
| 35 | 5427.29 | 734.08 | 46.371370065186355 | 1227.49 | 13545.319 | 41.17776775873644 | 6314.259999999999 | 150.37 | 5580.179999999999 | 703.49 | 33.11 | Xã Tân Phong | 4352.69 | 5.193602306449926 | 0 |
| 36 | 21009.63 | 355.05 | 46.145303151947644 | 10347.480000000001 | 46695.89 | 45.531630299797264 | 22227.370000000003 | 251.76999999999998 | 21872.32 | 286.56 | 679.4100000000001 | Xã Sốp Cộp | 9859.529999999999 | 0.6136728521503713 | 1665.31 |
| 37 | 11866.3 | 262.16 | 57.52871679527789 | 4943.71 | 21140.328999999998 | 56.81387456174405 | 12290.02 | 144.34 | 12027.86 | 151.12 | 128.26 | Xã Lóng Sập | 7084.15 | 0.7148422335338301 | 0 |
| 38 | 4984.58 | 1261.98 | 38.80000069415512 | 2778.22 | 14982.241999999998 | 33.8364578545721 | 5847.349999999999 | 84.88000000000001 | 4585.37 | 743.65 | 34.24 | Xã Chiềng Khương | 1807.15 | 4.963542839583021 | 0 |
| 39 | 4743.71 | 332.53 | 41.255481943283705 | 497.65 | 12293.542000000001 | 39.14543099132861 | 5071.759999999999 | 68.65 | 4739.23 | 259.4 | 0 | Xã Mường Sại | 4241.58 | 2.1100509519550994 | 0 |
| 40 | 872.98 | 1161.77 | 38.813818875266065 | 662.18 | 5295.279 | 17.06482321328111 | 2055.3 | 30.65 | 893.53 | 1151.67 | 0 | P Thảo Nguyên | 231.35 | 21.74899566198495 | 0 |