Dữ liệu diện tích rừng
9
0
| STT | Từng tự nhiên | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng tổng | Phân loại theo mục đích sử dụng sản xuất | Tổng diện tích tự nhiên | Tỷ lệ che phủ rừng rừng tự nhiên rừng trồng | Tổng diện tích có rừng | Diện tích rừng trồng thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng tổng cộng | Rừng trồng diện tích cây ăn quả than gỗ và cây phân tán quy đổi | Rừng trồng diện tích đã trồng chưa thành rừng | Đơn vị | Phân loại theo mục đích sử dụng phòng hộ | Tỷ lệ che phủ rừng diện tích cây ăn quả than gỗ và cây phân tán | Phân loại theo mục đích sử dụng đặc dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 17065.07 | 1439.24 | 55.60120337059605 | 2274.57 | 34185.645 | 51.68833292453602 | 19068.87 | 604.9200000000001 | 17629.63 | 1337.64 | 61.24 | Xã Mường La | 11178.2 | 3.912870446060036 | 4176.86 |
| 22 | 4585.31 | 2461.43 | 34.604240073449645 | 3313.8 | 19522.492 | 24.559415877850025 | 6843.790000000001 | 209.3 | 4382.360000000001 | 1961 | 88.18 | Xã Bắc Yên | 1068.56 | 10.04482419559962 | 0 |
| 23 | 10202.54 | 713.89 | 48.644688953712745 | 5133.8 | 24655.189000000002 | 47.373313585225404 | 12118.27 | 1477.4400000000003 | 11404.380000000001 | 313.46 | 124.83000000000001 | Xã Yên Châu | 6270.58 | 1.2713753684873395 | 0 |
| 24 | 5724.21 | 1358.8899999999999 | 46.35127965611004 | 3713.07 | 15184.392000000002 | 38.6374377057705 | 7064.04 | 142.65 | 5705.15 | 1171.3 | 25.88 | Xã Chiềng Mai | 1992.08 | 7.713841950339531 | 0 |
| 25 | 10680.099999999999 | 1205 | 42.41078395739119 | 6292.570000000001 | 28033.271000000004 | 38.54038296137471 | 11889.13 | 124.03 | 10684.130000000001 | 1085 | 0 | Xã Phiêng Cằm | 4391.56 | 3.8704009960164827 | 0 |
| 26 | 9313.33 | 59.5 | 55.624059742010836 | 1956.38 | 17749.118000000002 | 55.288831816882386 | 9945.78 | 499.95 | 9886.28 | 59.5 | 73 | Xã Suối Tọ | 1961.01 | 0.33522792512844857 | 5968.89 |
| 27 | 14892.2 | 1118 | 55.542105851883086 | 5366.37 | 29054.75 | 54.06386219120798 | 16285.660000000002 | 815.9200000000001 | 15167.66 | 429.5 | 148.04 | Xã Mường Giôn | 9801.289999999999 | 1.4782436606751048 | 0 |
| 28 | 8766.685800000001 | 1371.1982 | 55.50280452912889 | 5597.1152 | 19244.407000000007 | 48.72436755260891 | 10756.303300000001 | 610.0298 | 9385.1051 | 1304.47 | 75.1177 | Xã Song Khủa | 3787.9899 | 6.778436976519981 | 0 |
| 29 | 3546.13 | 587.6 | 28.155371613489887 | 1955.95 | 14956.399999999998 | 24.22661870503598 | 4227.93 | 77.3 | 3640.33 | 587.6 | 16.9 | Xã Tà Hộc | 1684.38 | 3.9287529084539066 | 0 |
| 30 | 4339.35 | 1365.02 | 35.388106702875476 | 1775.21 | 15381.891000000001 | 28.428104190830634 | 5443.360000000001 | 33.43 | 4078.34 | 1070.58 | 0 | Xã Bó Sinh | 2303.13 | 6.960002512044844 | 0 |