Dữ liệu diện tích rừng
9
0
| STT | Từng tự nhiên | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng tổng | Phân loại theo mục đích sử dụng sản xuất | Tổng diện tích tự nhiên | Tỷ lệ che phủ rừng rừng tự nhiên rừng trồng | Tổng diện tích có rừng | Diện tích rừng trồng thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng tổng cộng | Rừng trồng diện tích cây ăn quả than gỗ và cây phân tán quy đổi | Rừng trồng diện tích đã trồng chưa thành rừng | Đơn vị | Phân loại theo mục đích sử dụng phòng hộ | Tỷ lệ che phủ rừng diện tích cây ăn quả than gỗ và cây phân tán | Phân loại theo mục đích sử dụng đặc dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 519.41 | 121.2 | 16.74027557045855 | 544.68 | 3985.4779999999996 | 13.797090336466544 | 667.18 | 30.47 | 545.9799999999999 | 117.3 | 0 | P Vân Sơn | 1.3 | 2.943185233992008 | 0 |
| 12 | 1597.1799999999998 | 508.45000000000005 | 30.75109360063421 | 517.84 | 6839.334000000001 | 23.930692666859077 | 2118.2400000000002 | 39.52 | 1609.79 | 466.47 | 15.07 | P Chiềng Sinh | 1068.85 | 6.820400933775131 | 23.1 |
| 13 | 2530.8599999999997 | 453.08 | 32.99805292087521 | 683.84 | 9355.552000000001 | 29.288063387387503 | 3145.41 | 209.2 | 2692.33 | 347.09000000000003 | 58.26 | P Chiềng Cơi | 2008.49 | 3.7099895334877084 | 0 |
| 14 | 6501.389999999999 | 1610.34 | 50.52636877429546 | 1469.23 | 14780.796999999997 | 44.45727791268631 | 7511.6399999999985 | 69.75 | 5901.299999999999 | 897.06 | 43.440000000000005 | Xã Lóng Phiêng | 4432.07 | 6.069090861609155 | 0 |
| 15 | 2509.5299999999997 | 938.8199999999999 | 31.789790566956643 | 1022.54 | 10927.502000000002 | 23.629828665325334 | 3478.8599999999997 | 72.62 | 2540.04 | 891.68 | 5.03 | Xã Chiềng Sung | 1517.5 | 8.159961901631313 | 0 |
| 16 | 2124.27 | 194.63 | 24.896972682367377 | 2032 | 10450.868999999999 | 23.034639511795625 | 2681.3 | 283.05 | 2486.67 | 194.63 | 79.35 | Xã Kim Bon | 454.67 | 1.8623331705717487 | 0 |
| 17 | 4468.03 | 1106.95 | 32.466077897880886 | 5378.84 | 21365.716 | 27.673352954799174 | 6951.009999999999 | 1444.5799999999997 | 5844.06 | 1024 | 14.4 | Xã Mường Bú | 465.21999999999997 | 4.792724943081711 | 0 |
| 18 | 5452.93 | 450.76 | 48.95770683841442 | 2620.42 | 13289.878999999997 | 47.90276871595296 | 6726.18 | 913.29 | 6275.42 | 140.2 | 219.76 | Xã Thuận Châu | 2892.5 | 1.0549381224614611 | 762.5 |
| 19 | 5449.34 | 465.18 | 32.97971653285499 | 3236.83 | 19278.213000000003 | 29.478717762896377 | 6560.650000000001 | 233.63 | 6095.469999999999 | 674.93 | 202.75 | Xã Tân Yên | 2858.64 | 3.500998769958605 | 0 |
| 20 | 4923.85 | 536.8000000000001 | 52.07815011915067 | 2693.2200000000003 | 12084.280999999999 | 48.386577571309374 | 6293.27 | 923.32 | 5756.47 | 446.1 | 0 | Xã Tường Hạ | 3063.25 | 3.691572547841283 | 0 |