Dữ liệu diện tích rừng
9
0
| STT | Từng tự nhiên | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng tổng | Phân loại theo mục đích sử dụng sản xuất | Tổng diện tích tự nhiên | Tỷ lệ che phủ rừng rừng tự nhiên rừng trồng | Tổng diện tích có rừng | Diện tích rừng trồng thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng tổng cộng | Rừng trồng diện tích cây ăn quả than gỗ và cây phân tán quy đổi | Rừng trồng diện tích đã trồng chưa thành rừng | Đơn vị | Phân loại theo mục đích sử dụng phòng hộ | Tỷ lệ che phủ rừng diện tích cây ăn quả than gỗ và cây phân tán | Phân loại theo mục đích sử dụng đặc dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 14310.03 | 1478.52 | 64.34082969970352 | 4636.76 | 26337.071 | 60.179736767235816 | 17038.59 | 1539.55 | 15560.070000000002 | 1095.91 | 93.1 | Xã Xuân Nha | 1344.13 | 4.1610929324676995 | 9579.18 |
| 62 | 4783.419999999999 | 493.48 | 42.603388030632274 | 1755.92 | 11661.819 | 41.62532448840099 | 4997.6 | 70.85000000000001 | 4504.12 | 114.06 | 29.27 | Xã Yên Sơn | 2748.2 | 0.9780635422312765 | 0 |
| 63 | 14091.57 | 1208 | 48.091036287814916 | 6792.4 | 32066.246000000003 | 44.323835100622624 | 15455 | 121.42 | 14247.000000000002 | 1208 | 34.010000000000005 | Xã Phiêng Pằn | 7454.600000000002 | 3.7672011871922892 | 0 |
| 64 | 14386.230000000001 | 1091.83 | 51.8440462864035 | 1719.42 | 29648.360999999997 | 48.713822662912136 | 15459.010000000002 | 56.62 | 14367.18 | 928.06 | 88.1 | Xã Chiềng Hoa | 12647.76 | 3.1302236234913625 | 0 |
| 65 | 18333.710000000003 | 50.739999999999995 | 48.926423422281246 | 10490.820000000002 | 37575.70799999999 | 48.791389373155674 | 18930.810000000005 | 0 | 18880.07 | 50.74 | 546.36 | Xã Mường Lèo | 8389.249999999998 | 0.13503404912556807 | 0 |
| 66 | 11269.08 | 674.41 | 50.36628109394306 | 3033.62 | 24755.986999999997 | 49.976476397406415 | 12977.33 | 1103.09 | 12302.919999999998 | 96.5 | 508.66 | Xã Nậm Lầu | 5591.91 | 0.38980469653663985 | 3677.39 |
| 67 | 7364.15 | 476.48 | 52.733496122602034 | 1879.91 | 15840.52 | 52.080045352046525 | 8402.5 | 885.5999999999999 | 7926.02 | 103.51 | 49.24000000000001 | Xã Long Hẹ | 3898.01 | 0.653450770555512 | 2148.1 |
| 68 | 6263.46 | 310.56 | 52.65202563439748 | 485.74 | 12178.011999999997 | 51.72108551050862 | 6418.1900000000005 | 35.14 | 6107.63 | 113.37 | 6.220000000000001 | Xã Bình Thuận | 5621.89 | 0.9309401238888583 | 0 |
| 69 | 7670.69 | 1367.85 | 48.93243469731481 | 3241.97 | 18197.949999999997 | 42.83136287329067 | 8930.57 | 123.74000000000001 | 7562.719999999999 | 1110.27 | 25.869999999999997 | Xã Tô Múa | 4320.75 | 6.101071824024135 | 0 |
| 70 | 4298.93 | 475.87 | 44.15302934991089 | 2086.26 | 10377.408 | 42.73841791707525 | 4647.400000000001 | 136.21 | 4171.530000000001 | 146.8 | 65.46000000000001 | Xã Phiêng Khoài | 2085.27 | 1.414611432835637 | 0 |