Dữ liệu diện tích rừng
9
0
| STT | Từng tự nhiên | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng tổng | Phân loại theo mục đích sử dụng sản xuất | Tổng diện tích tự nhiên | Tỷ lệ che phủ rừng rừng tự nhiên rừng trồng | Tổng diện tích có rừng | Diện tích rừng trồng thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng tổng cộng | Rừng trồng diện tích cây ăn quả than gỗ và cây phân tán quy đổi | Rừng trồng diện tích đã trồng chưa thành rừng | Đơn vị | Phân loại theo mục đích sử dụng phòng hộ | Tỷ lệ che phủ rừng diện tích cây ăn quả than gỗ và cây phân tán | Phân loại theo mục đích sử dụng đặc dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 8435.83 | 1598.39 | 46.3764149248635 | 2972.44 | 20189.853 | 42.59644683891458 | 9504.45 | 164.32999999999998 | 7906.0599999999995 | 763.17 | 141.12 | Xã Nậm Ty | 4933.62 | 3.779968085948917 | 0 |
| 72 | 8807.92 | 143.8 | 48.61626526536471 | 4985.29 | 19497.486999999997 | 47.878734320992244 | 9642.339999999998 | 527.23 | 9498.54 | 143.8 | 163.38999999999996 | Xã Mường Cơi | 1778.98 | 0.7375309443724724 | 2734.27 |
| 73 | 13423.77 | 1326.14 | 70.67810736964715 | 805.97 | 21219.442 | 64.55428941062635 | 15254.760000000002 | 274.28999999999996 | 13928.619999999997 | 1299.44 | 257.26 | Xã Ngọc Chiến | 6412.909999999999 | 6.12381795902079 | 6709.74 |
| 74 | 12330.31 | 1434.67 | 67.54940824200372 | 3388.21 | 20474.924000000003 | 63.588367898215395 | 13847.35 | 689.3600000000001 | 12412.68 | 811.02 | 16.66 | Xã Chiềng Sơn | 3440.9200000000005 | 3.961040343788333 | 5583.55 |
| 75 | 5001.33 | 1401.21 | 34.77002211490391 | 1975.93 | 16709.998 | 30.39629328501416 | 5912.360000000001 | 77.89 | 4511.15 | 730.85 | 102.29 | Xã Mường Lầm | 2535.22 | 4.373728829889746 | 0 |
| 76 | 1416.67 | 335.68 | 47.649755628890084 | 638.96 | 3830.2400000000007 | 37.43185805589205 | 1826.8 | 17.06 | 1491.12 | 391.37 | 1.7 | P Mộc Sơn | 852.16 | 10.217897572998034 | 0 |
| 77 | |||||||||||||||
| 78 | 587733.1079 | 72450.04520000002 | 47.428711754391465 | 229239.6252000001 | 1410889.925 | 43.67569112097812 | 676687.8002999999 | 28482.817799999993 | 604237.7551000002 | 52950.99 | 7520.884599999998 | 300227.9798999999 | 3.75302063341334 | 74770.14999999998 |