Dữ liệu diễn biến hộ cận nghèo 2025
4
0
| STT | Tổng số hộ cận nghèo đầu năm | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Tái cận nghèo) | Số hộ nghèo trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát cận nghèo | Tổng số hộ cận nghèo cuối năm | Xã | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Phát sinh mới) | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhân Khẩu | 109 | 697 | 2606 | 155 | 88 | ||||
| 2 | Hộ | 120 | 219 | 357 | Xã Chiềng Mai | 0 | 1 | |||
| 3 | Nhân Khẩu | 0 | 336 | 883 | 2159 | 0 | 378 | 78 | ||
| 4 | Hộ | 0 | 9 | 13 | 29 | Xã Ngọc Chiến | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Hộ | 677 | 3742 | 6596 | 22789 | Tổng cộng | 52 | 460 | 2071 | 1681 |
| 6 | Hộ | 0 | 30 | 18 | 394 | Xã Chiềng Sơ | 0 | 3 | 54 | 15 |
| 7 | Nhân Khẩu | 0 | 126 | 538 | 1961 | 0 | 114 | 6 | 8 | |
| 8 | Hộ | 0 | 16 | 52 | 99 | Xã Chiềng Sơn | 0 | 0 | 9 | 13 |
| 9 | Hộ | 5 | 1 | 18 | 109 | Xã Chiềng Khương | 0 | 0 | 3 | 2 |
| 10 | Hộ | 0 | 74 | 131 | 362 | Xã Phù Yên | 0 | 40 | 11 |