Dữ liệu diễn biến hộ cận nghèo 2025
4
0
| STT | Tổng số hộ cận nghèo đầu năm | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Tái cận nghèo) | Số hộ nghèo trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát cận nghèo | Tổng số hộ cận nghèo cuối năm | Xã | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Phát sinh mới) | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Nhân khẩu | 2 | 2 | 14 | 12 | 4 | ||||
| 152 | Nhân Khẩu | 0 | 118 | 322 | 1696 | 0 | 38 | 60 |