Dữ liệu diễn biến hộ cận nghèo 2025
4
0
| STT | Tổng số hộ cận nghèo đầu năm | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Tái cận nghèo) | Số hộ nghèo trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát cận nghèo | Tổng số hộ cận nghèo cuối năm | Xã | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Phát sinh mới) | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Hộ | 0 | 9 | 62 | 115 | Xã Tân Yên | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 32 | Nhân Khẩu | 0 | 294 | 363 | 1112 | 0 | 0 | 81 | 75 | |
| 33 | Nhân khẩu | 3146 | 17393 | 30362 | 107712 | 468 | 2548 | 8739 | 7532 | |
| 34 | Nhân Khẩu | 156 | 396 | 1147 | 2517 | 75 | 87 | |||
| 35 | Nhân Khẩu | 0 | 11 | 39 | 248 | 2 | 1 | 60 | 4 | |
| 36 | Hộ | 29 | 83 | 205 | 519 | Xã Nậm Lầu | 0 | 18 | 18 | |
| 37 | Nhân Khẩu | 0 | 407 | 553 | 1063 | 11 | 0 | 82 | 180 | |
| 38 | Nhân Khẩu | 0 | 342 | 522 | 1960 | 143 | 223 | 167 | 141 | |
| 39 | Hộ | 2 | 8 | Phường Vân Sơn | ||||||
| 40 | Hộ | 227 | 110 | 367 | Xã Phiêng Cằm | 0 | 6 |