Dữ liệu diễn biến hộ cận nghèo 2025
4
0
| STT | Tổng số hộ cận nghèo đầu năm | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Tái cận nghèo) | Số hộ nghèo trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát cận nghèo | Tổng số hộ cận nghèo cuối năm | Xã | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Phát sinh mới) | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hộ | 2 | 80 | 256 | 680 | Xã Thuận Châu | 1 | 0 | 19 | 23 |
| 22 | Nhân Khẩu | 9 | 32 | |||||||
| 23 | Nhân Khẩu | 0 | 306 | 529 | 1593 | 48 | 43 | 155 | 50 | |
| 24 | Nhân Khẩu | 0 | 66 | 343 | 1519 | 11 | 8 | 296 | 109 | |
| 25 | Hộ | 0 | 147 | 260 | 582 | Xã Phiêng Pằn | 0 | 0 | 13 | 19 |
| 26 | Hộ | 0 | 36 | 51 | 378 | Xã Đoàn Kết | 110 | 72 | ||
| 27 | Nhân Khẩu | 180 | 203 | 232 | 1418 | 0 | 26 | 124 | ||
| 28 | Hộ | 22 | 29 | 172 | Xã Tô Múa | 38 | 32 | |||
| 29 | Hộ | 19 | 7 | 66 | 215 | Xã Chiềng Hoa | 0 | 0 | 21 | 14 |
| 30 | Hộ | 0 | 99 | 113 | 453 | Xã Chiềng Hặc | 0 | 0 | 7 | 28 |