Dữ liệu diễn biến hộ cận nghèo 2025
4
0
| STT | Tổng số hộ cận nghèo đầu năm | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Tái cận nghèo) | Số hộ nghèo trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát cận nghèo | Tổng số hộ cận nghèo cuối năm | Xã | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Phát sinh mới) | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hộ | 9 | 0 | 13 | 61 | Xã Long Hẹ | 0 | 0 | 13 | 36 |
| 12 | Nhân Khẩu | 0 | 593 | 695 | 2175 | 0 | 0 | 113 | 66 | |
| 13 | Hộ | 0 | 48 | 87 | 496 | Xã Huổi Một | 0 | 3 | 30 | 14 |
| 14 | Hộ | 0 | 96 | 95 | 342 | Xã Tà Xùa | 0 | 0 | 1 | 11 |
| 15 | Hộ | 0 | 4 | 19 | 57 | Phường Chiềng Sinh | 22 | |||
| 16 | Nhân Khẩu | 0 | 208 | 339 | 5866 | 122 | 25 | 61 | 66 | |
| 17 | Hộ | 0 | 88 | 153 | 338 | Xã Gia Phù | 0 | 0 | 56 | 25 |
| 18 | Hộ | 3 | 9 | Phường Thảo Nguyên | ||||||
| 19 | Hộ | 2 | 25 | 35 | 445 | Xã Mường Lầm | 0 | 77 | 99 | |
| 20 | Hộ | 0 | 63 | 74 | 202 | Xã Chiềng Sại | 0 | 0 | 10 | 14 |