Dữ liệu diễn biến hộ cận nghèo 2025
48
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ cận nghèo đầu năm | Số hộ thoát nghèo - Số hộ thoát cận nghèo | Số hộ thoát nghèo - Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ nghèo trở thành hộ cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Tái cận nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Phát sinh mới | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ cận nghèo cuối năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | Phường Mộc Sơn | Nhân Khẩu | 256 | 43 | 0 | 0 | 67 | 280 | ||||
| 12 | 2026 | 1 | Phường Tô Hiệu | Hộ | 3 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | |||
| 13 | 2026 | Phường Tô Hiệu | Nhân khẩu | 6 | 2 | 4 | 2 | 12 | 14 | ||||
| 14 | 2026 | 2 | Phường Chiềng Cơi | Hộ | 84 | 59 | 1 | 10 | 34 | ||||
| 15 | 2026 | Phường Chiềng Cơi | Nhân Khẩu | 311 | 223 | 4 | 43 | 127 | |||||
| 16 | 2026 | 7 | Phường Vân Sơn | Hộ | 10 | 2 | 8 | ||||||
| 17 | 2026 | Phường Vân Sơn | Nhân Khẩu | 47 | 13 | 34 | |||||||
| 18 | 2026 | 8 | Phường Thảo Nguyên | Hộ | 6 | 3 | 9 | ||||||
| 19 | 2026 | Phường Thảo Nguyên | Nhân Khẩu | 23 | 9 | 32 | |||||||
| 20 | 2026 | 9 | Xã Đoàn Kết | Hộ | 355 | 51 | 72 | 36 | 0 | 110 | 378 |