Dữ liệu địa giới hành chính
5
0
| STT | Tỉnh, Xã, Phường | Mã số | Tổng số | Loại ĐVHC | Diện tích tự nhiên (km2) | Dân số (người) - Tổng số | Dân số (người) -Trong đó: Dân tộc thiểu số | Trong đó (Miền núi) | Trong đó (Vùng cao) | Trong đó (Hải đảo) | Trong đó (ATK) | Trong đó (Biên giới đất liền) | Trong đó (Biên giới biển) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | |||||||||||||
| 2 | Tỉnh Sơn La | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||||||
| 3 | 1. Tổng số đơn vị hành chính | 1 | 14108.889999999996 | 1429834 | 1196295 | ||||||||
| 4 | Trong đó: | ||||||||||||
| 5 | - Cấp xã | 75 | 14108.889999999996 | 1429834 | 1196295 | 75 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0 | ||
| 6 | + Số xã | 67 | 13487.729999999996 | 1230910 | 1097214 | 67 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0 | ||
| 7 | + Số phường | 8 | 621.1600000000001 | 198924 | 99081 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | + Số đặc khu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 2. Chia ra: | ||||||||||||
| 10 | Phường Tô Hiệu | 3646 | 1 | I | 11.92 | 50745 | 11791 | X |