Dữ liệu địa giới hành chính
82
0
| STT | Mã kỳ | Tỉnh, Xã, Phường | Mã số | Tổng số | Loại ĐVHC | Diện tích tự nhiên (km2) | Dân số (người) - Tổng số | Dân số (người) -Trong đó: Dân tộc thiểu số | Trong đó (Miền núi) | Trong đó (Vùng cao) | Trong đó (Hải đảo) | Trong đó (ATK) | Trong đó (Biên giới đất liền) | Trong đó (Biên giới biển) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606031427 | |||||||||||||
| 2 | 202606031427 | Tỉnh Sơn La | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||||||
| 3 | 202606031427 | 1. Tổng số đơn vị hành chính | 1 | 14108.889999999996 | 1429834 | 1196295 | ||||||||
| 4 | 202606031427 | + Số đặc khu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 202606031427 | 2. Chia ra: | ||||||||||||
| 6 | 202606031427 | Phường Tô Hiệu | 3646 | 1 | I | 11.92 | 50745 | 11791 | X | |||||
| 7 | 202606031427 | Phường Chiềng An | 3664 | 1 | I | 149.08 | 20553 | 18988 | X | |||||
| 8 | 202606031427 | Phường Chiềng Cơi | 3670 | 1 | I | 93.56 | 23018 | 19896 | X | |||||
| 9 | 202606031427 | Phường Chiềng Sinh | 3679 | 1 | I | 68.4 | 28301 | 16707 | X | |||||
| 10 | 202606031427 | Phường Mộc Sơn | 3979 | 1 | I | 37.88 | 15532 | 7202 | X |