Dữ liệu địa giới hành chính
82
0
| STT | Mã kỳ | Tỉnh, Xã, Phường | Mã số | Tổng số | Loại ĐVHC | Diện tích tự nhiên (km2) | Dân số (người) - Tổng số | Dân số (người) -Trong đó: Dân tộc thiểu số | Trong đó (Miền núi) | Trong đó (Vùng cao) | Trong đó (Hải đảo) | Trong đó (ATK) | Trong đó (Biên giới đất liền) | Trong đó (Biên giới biển) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202606031427 | Phường Mộc Châu | 3980 | 1 | I | 167.62 | 21430 | 11334 | X | |||||
| 12 | 202606031427 | Trong đó: | ||||||||||||
| 13 | 202606031427 | - Cấp xã | 75 | 14108.889999999996 | 1429834 | 1196295 | 75 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0 | ||
| 14 | 202606031427 | + Số xã | 67 | 13487.729999999996 | 1230910 | 1097214 | 67 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0 | ||
| 15 | 202606031427 | + Số phường | 8 | 621.1600000000001 | 198924 | 99081 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 202606031427 | Phường Thảo Nguyên | 3982 | 1 | I | 53.09 | 23107 | 6640 | X | |||||
| 17 | 202606031427 | Phường Vân Sơn | 4033 | 1 | I | 39.61 | 16238 | 6523 | X | |||||
| 18 | 202606031427 | Xã Mường Chiên | 3688 | 1 | II | 382.2 | 14130 | 14046 | X | |||||
| 19 | 202606031427 | Xã Mường Giôn | 3694 | 1 | II | 290.54 | 16290 | 16122 | X | |||||
| 20 | 202606031427 | Xã Quỳnh Nhai | 3703 | 1 | I | 244.31000000000003 | 30800 | 28738 | X |