Dữ liệu địa giới hành chính
5
0
| STT | Tỉnh, Xã, Phường | Mã số | Tổng số | Loại ĐVHC | Diện tích tự nhiên (km2) | Dân số (người) - Tổng số | Dân số (người) -Trong đó: Dân tộc thiểu số | Trong đó (Miền núi) | Trong đó (Vùng cao) | Trong đó (Hải đảo) | Trong đó (ATK) | Trong đó (Biên giới đất liền) | Trong đó (Biên giới biển) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Phường Chiềng An | 3664 | 1 | I | 149.08 | 20553 | 18988 | X | |||||
| 12 | Phường Chiềng Cơi | 3670 | 1 | I | 93.56 | 23018 | 19896 | X | |||||
| 13 | Phường Chiềng Sinh | 3679 | 1 | I | 68.4 | 28301 | 16707 | X | |||||
| 14 | Phường Mộc Sơn | 3979 | 1 | I | 37.88 | 15532 | 7202 | X | |||||
| 15 | Phường Mộc Châu | 3980 | 1 | I | 167.62 | 21430 | 11334 | X | |||||
| 16 | Phường Thảo Nguyên | 3982 | 1 | I | 53.09 | 23107 | 6640 | X | |||||
| 17 | Phường Vân Sơn | 4033 | 1 | I | 39.61 | 16238 | 6523 | X | |||||
| 18 | Xã Mường Chiên | 3688 | 1 | II | 382.2 | 14130 | 14046 | X | |||||
| 19 | Xã Mường Giôn | 3694 | 1 | II | 290.54 | 16290 | 16122 | X | |||||
| 20 | Xã Quỳnh Nhai | 3703 | 1 | I | 244.31000000000003 | 30800 | 28738 | X |