Dữ liệu địa giới hành chính
5
0
| STT | Tỉnh, Xã, Phường | Mã số | Tổng số | Loại ĐVHC | Diện tích tự nhiên (km2) | Dân số (người) - Tổng số | Dân số (người) -Trong đó: Dân tộc thiểu số | Trong đó (Miền núi) | Trong đó (Vùng cao) | Trong đó (Hải đảo) | Trong đó (ATK) | Trong đó (Biên giới đất liền) | Trong đó (Biên giới biển) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Xã Púng Bánh | 4228 | 1 | I | 364.64 | 17441 | 17404 | X | |||||
| 82 | Xã Sốp Cộp | 4231 | 1 | I | 466.95 | 24455 | 22606 | X | X | ||||
| 83 | Xã Mường Lèo | 4240 | 1 | II | 375.76 | 4262 | 4233 | X | X | ||||
| 84 | Xã Mường Lạn | 4246 | 1 | II | 264.89 | 11370 | 11205 | X | X |