Dữ liệu địa giới hành chính
5
0
| STT | Tỉnh, Xã, Phường | Mã số | Tổng số | Loại ĐVHC | Diện tích tự nhiên (km2) | Dân số (người) - Tổng số | Dân số (người) -Trong đó: Dân tộc thiểu số | Trong đó (Miền núi) | Trong đó (Vùng cao) | Trong đó (Hải đảo) | Trong đó (ATK) | Trong đó (Biên giới đất liền) | Trong đó (Biên giới biển) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Xã Muổi Nọi | 3799 | 1 | II | 128.7 | 15899 | 14561 | X | |||||
| 32 | xã Mường La | 3808 | 1 | I | 341.86 | 35163 | 31748 | X | |||||
| 33 | Xã Chiềng Lao | 3814 | 1 | I | 358.55 | 21291 | 21196 | X | |||||
| 34 | Xã Ngọc Chiến | 3820 | 1 | II | 212.19 | 12402 | 12217 | X | |||||
| 35 | Xã Mường Bú | 3847 | 1 | I | 213.65 | 25972 | 24316 | X | |||||
| 36 | Xã Chiềng Hoa | 3850 | 1 | II | 296.48 | 17965 | 17928 | X | |||||
| 37 | Xã Bắc Yên | 3856 | 1 | I | 195.23 | 23327 | 20225 | X | |||||
| 38 | Xã Xím Vàng | 3862 | 1 | II | 232.35 | 7719 | 7701 | X | |||||
| 39 | Xã Tà Xùa | 3868 | 1 | II | 233.67000000000002 | 11729 | 11585 | X | |||||
| 40 | Xã Pắc Ngà | 3871 | 1 | III | 122.59 | 13534 | 13452 | X |