Dữ liệu địa giới hành chính
5
0
| STT | Tỉnh, Xã, Phường | Mã số | Tổng số | Loại ĐVHC | Diện tích tự nhiên (km2) | Dân số (người) - Tổng số | Dân số (người) -Trong đó: Dân tộc thiểu số | Trong đó (Miền núi) | Trong đó (Vùng cao) | Trong đó (Hải đảo) | Trong đó (ATK) | Trong đó (Biên giới đất liền) | Trong đó (Biên giới biển) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Xã Mường Sại | 3712 | 1 | III | 122.94 | 9612 | 9586 | X | |||||
| 22 | Xã Thuận Châu | 3721 | 1 | I | 132.83 | 48332 | 41657 | X | |||||
| 23 | Xã Bình Thuận | 3724 | 1 | II | 121.78 | 17597 | 15474 | X | |||||
| 24 | Xã Mường É | 3727 | 1 | II | 139.91 | 15041 | 14981 | X | |||||
| 25 | Xã Chiềng La | 3754 | 1 | II | 126.13 | 20598 | 19893 | X | |||||
| 26 | Xã Mường Khiêng | 3757 | 1 | I | 204.2 | 24641 | 24575 | X | |||||
| 27 | Xã Mường Bám | 3760 | 1 | III | 76.16 | 10860 | 10804 | X | |||||
| 28 | Xã Long Hẹ | 3763 | 1 | II | 158.4 | 8683 | 8648 | X | |||||
| 29 | Xã Co Mạ | 3781 | 1 | II | 214.28 | 15220 | 15121 | X | |||||
| 30 | Xã Nậm Lầu | 3784 | 1 | II | 247.63 | 18317 | 18273 | X |