Dữ liệu địa giới hành chính
5
0
| STT | Tỉnh, Xã, Phường | Mã số | Tổng số | Loại ĐVHC | Diện tích tự nhiên (km2) | Dân số (người) - Tổng số | Dân số (người) -Trong đó: Dân tộc thiểu số | Trong đó (Miền núi) | Trong đó (Vùng cao) | Trong đó (Hải đảo) | Trong đó (ATK) | Trong đó (Biên giới đất liền) | Trong đó (Biên giới biển) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Xã Phiêng Pằn | 4159 | 1 | I | 320.65 | 25012 | 24504 | X | X | ||||
| 72 | Xã Sông Mã | 4168 | 1 | I | 105.99000000000001 | 26339 | 16632 | X | |||||
| 73 | Xã Bó Sinh | 4171 | 1 | II | 153.83 | 16521 | 16431 | X | |||||
| 74 | Xã Mường Lầm | 4183 | 1 | II | 167.1 | 15898 | 15560 | X | |||||
| 75 | Xã Nậm Ty | 4186 | 1 | II | 201.89000000000001 | 16711 | 16506 | X | |||||
| 76 | Xã Chiềng Sơ | 4195 | 1 | II | 140.31 | 17302 | 16503 | X | |||||
| 77 | Xã Chiềng Khoong | 4204 | 1 | I | 253.87 | 23596 | 19778 | X | X | ||||
| 78 | Xã Huổi Một | 4210 | 1 | II | 240.66 | 12476 | 12212 | X | |||||
| 79 | Xã Mường Hung | 4219 | 1 | I | 226.09 | 24990 | 22092 | X | X | ||||
| 80 | Xã Chiềng Khương | 4222 | 1 | II | 149.82 | 18914 | 13834 | X | X |