Dữ liệu cầu
113
0
| STT | Tên cầu | Tên đường | Tỉnh/thành phố | Xã, phường | Tên sông, suối (Vượt) | Lý trình (tại km) | Chiều dài cầu (m) | Cấp công trình | Chiều rộng cầu (m) | Bề rộng xe chạy (m) | Số làn đường | Tĩnh không TT (m) | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Số nhịp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Sơ đồ nhịp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Chiều dài(m) | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) BTCT DƯL | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) BTCT | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Dàn thép | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) I liên hợp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Vòm | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Loại khác | Kết cấu phần dưới Mố STT | Kết cấu phần dưới Mố Móng | Kết cấu phần dưới Mố Thân | Kết cấu phần dưới Trụ STT | Kết cấu phần dưới Trụ Móng | Kết cấu phần dưới Trụ Thân | Tải trọng thiết kế | Tải trọng hiện trạng | Tình trạng cầu | Góc chéo (độ) | Năm đưa vào khai thác sử dụng | Hiện trạng | Chi phí xây dựng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | Cầu Trắng | QL.6 | Sơn La | Tô Hiệu | Suối | Km302+501 | 48.1 | 25 | 14 | 2 | 1 | 1x33 | 33 | 33 | BTCT | BTCT | H30-XB80 | H30-XB80 | Bình thường | 2005 | Bình thường | |||||||||||||
| 3 | Bản Hôm 2 | QL.6 | Sơn La | Chiềng Cơi | Bản Hôm | Km308+535 | 28.1 | 8 | 7.5 | 2 | 1 | 1x18 | 18 | 18 | BTCT | BTCT | H30-XB80 | H30-XB80 | Bình thường | 2009 | Bình thường | |||||||||||||
| 4 | Cầu Bản Muống | QL.43 | Sơn La | Phường Vân Sơn | Suối | Km71+320 | 22.64 | 6.5 | 5.5 | 4 | 1 | Nhịp giản đơn | 6.4 | x | Đá xây | Đá xây | H30-XB80 | H30-XB80 | TB | 2003 | TB | |||||||||||||
| 5 | Cầu Vòm | QL.43 | Sơn La | Phường Mộc Châu | Suối | Km89+137 | 19.1 | 8 | 7 | 4 | 1 | Nhịp giản đơn | 9 | x | BTCT | BTCT | H30-XB80 | H30-XB80 | TB | 2002 | TB | |||||||||||||
| 6 | Cầu Nà Ngà | QL.43 | Sơn La | Phường Mộc Châu | Suối | Km89+790 | 19 | 8 | 7 | 5 | 1 | Nhịp giản đơn | 12 | x | BTCT | BTCT | H30-XB80 | H30-XB80 | TB | 2001 | TB | |||||||||||||
| 7 | Cầu Trắng | QL.43 | Sơn La | Phường Mộc Châu | Suối | Km91+997 | 22.95 | 8 | 7 | 6 | 1 | Nhịp giản đơn | 12 | x | BTCT | BTCT | H30-XB80 | H30-XB80 | TB | 2002 | TB | |||||||||||||
| 8 | Cầu Sườn Lườn | QL.43 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Suối | Km95+850 | 20.1 | 8 | 7 | 3 | 1 | Nhịp giản đơn | 12 | x | BTCT | BTCT | H30-XB80 | H30-XB80 | TB | 2000 | TB | |||||||||||||
| 9 | Cầu Ta Láng | QL.43 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Suối | Km98+710 | 20.1 | 8 | 7 | 3 | 1 | Nhịp giản đơn | 12 | x | BTCT | BTCT | H30-XB80 | H30-XB80 | TB | 2001 | TB | |||||||||||||
| 10 | Chiềng Ve I | QL.43 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | 199 | Km101+129 | 22.1 | 8 | 7 | 5 | 1 | Nhịp giản đơn | 12 | x | BTCT | BTCT | H30-XB80 | H30-XB80 | TB | 2000 | TB |