Dữ liệu cầu
5
0
| STT | Rộng toàn cầu | Xã/Phường | Số làn | Năm khai thác | Tên đường | Góc chéo | Tên cầu | Tải trọng thiết kế | Tỉnh/Thành phố | Chiều dài (m) | Tình trạng cầu | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | Phường Mộc Châu | 2002 | QL.43 | Cầu Vòm | H30-XB80 | Sơn La | 19.1 | TB | |||
| 2 | 7.5 | Xã Mường Chiên | 2 | 2013 | ĐT.107B | Cầu số 10 | HL-93 | 33.1 | Tốt | |||
| 3 | 6.5 | Xã Phiêng Pằn | 1 | 2010 | ĐT.113 | Cầu Xà Vịt 1 | H30 | Sơn La | 34 | Tốt | ||
| 4 | 7.5 | Xã Mường Giôn | 2 | 2013 | ĐT.107B | Cầu số 8 | HL-93 | 33.1 | Tốt | |||
| 5 | 7 | Mường Cơi | 2 | 2004 | ĐT.114 | Cầu bản BTCT | H30-XB80 | Sơn La | 11.36 | Tốt | ||
| 6 | 8 | Gia Phù | 2 | QL37 | Cầu Suối Sập | H13 | Sơn La | 70 | ||||
| 7 | 8.5 | Xã Quỳnh Nhai | 2 | 2012 | QL.6B | Suối Muội | H30-XB80 | Sơn La | 60 | Tốt | ||
| 8 | 7.5 | Sốp Cộp | 2015 | ĐT.105 (Sốp Cộp-Mường Lạn) | Hin Cáp | HL93 | Sơn La | 50 | Tốt | |||
| 9 | 8.5 | Pắc Ngà | 2 | 2024 | ĐT.111 | Cầu Pắc Ngà | HL93 | Sơn La | 45.1 | Tốt | ||
| 10 | 8 | Xã Lóng Sập | 2001 | QL.43 | Cầu sắt | H30-XB80 | Sơn La | 29.1 | TB |