Dữ liệu cầu
5
0
| STT | Rộng toàn cầu | Xã/Phường | Số làn | Năm khai thác | Tên đường | Góc chéo | Tên cầu | Tải trọng thiết kế | Tỉnh/Thành phố | Chiều dài (m) | Tình trạng cầu | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | 8 | Chiềng Khương | 2007 | QL.4G | 90 | Cây Muỗm | H30-XB80 | Sơn La | 45 | Tốt | ||
| 142 | 7.5 | Xã Mường Chiên | 2 | 2013 | ĐT.107B | Cầu số 16 | HL-93 | 31.1 | Tốt | |||
| 143 | 8.5 | Pắc Ngà | 2 | 2024 | ĐT.111 | Cầu Suối Chim | HL93 | Sơn La | 66 | Tốt | ||
| 144 | 6.5 | Phường Vân Sơn | 2003 | QL.43 | Cầu Bản Muống | H30-XB80 | Sơn La | 22.64 | TB | |||
| 145 | 6.5 | xã Yên Sơn | 1 | 2003 | QL.6C | Cầu BTCT | H13-X60 | Sơn La | 31.1 | Tốt | ||
| 146 | 8 | xã Mường Bú | 2007 | ĐT.110 (Hát Lót - Mường Bú) | Cầu Bản Trang | H30-X80 | 51.2 | Tốt | ||||
| 147 | 8 | Gia Phù | 2 | QL37 | Cầu Bản Lìn | H13 | Sơn La | 9 | ||||
| 148 | 7 | Xã Mường Bám | 2015 | ĐT.108 Thuận Châu - Mường Bám | Cầu Mường Bám | H13-XB60 | Sơn la | 108 | Bình thường | |||
| 149 | 8 | Xã Chiềng Sơn | 2000 | QL.43 | Chiềng Ve I | H30-XB80 | Sơn La | 22.1 | TB | |||
| 150 | 9 | Tường Hạ | 2 | 1958 | QL 43 | Cầu Bản Chăn | H10-XB60 | Sơn La | 21 | Tốt |