Dữ liệu cầu
113
0
| STT | Tên cầu | Tên đường | Tỉnh/thành phố | Xã, phường | Tên sông, suối (Vượt) | Lý trình (tại km) | Chiều dài cầu (m) | Cấp công trình | Chiều rộng cầu (m) | Bề rộng xe chạy (m) | Số làn đường | Tĩnh không TT (m) | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Số nhịp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Sơ đồ nhịp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Chiều dài(m) | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) BTCT DƯL | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) BTCT | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Dàn thép | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) I liên hợp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Vòm | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Loại khác | Kết cấu phần dưới Mố STT | Kết cấu phần dưới Mố Móng | Kết cấu phần dưới Mố Thân | Kết cấu phần dưới Trụ STT | Kết cấu phần dưới Trụ Móng | Kết cấu phần dưới Trụ Thân | Tải trọng thiết kế | Tải trọng hiện trạng | Tình trạng cầu | Góc chéo (độ) | Năm đưa vào khai thác sử dụng | Hiện trạng | Chi phí xây dựng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Cầu Bản Diệt | ĐT.114 | Sơn La | Mường Cơi | Suối Mứa | Km10+033 | 23 | 7 | 6.5 | 2 | 4.8 | 2 | 2x6 | 12 | x | BTCT | BTCT | BTCT | BTCT | H30-XB80 | 30T | Tốt | 2004 | |||||||||||
| 142 | Cầu Suối Lang | ĐT.114 | Sơn La | Mường Bang | Suối Mùa | Km13+230 | 28.7 | 7.5 | 6.5 | 2 | 8.4 | 1 | 1x15 | 15 | x | BTCT | BTCT | H30-XB80 | 30T | Tốt | 2004 | |||||||||||||
| 143 | Cầu Bản Lằn | ĐT.114 | Sơn La | Mường Bang | Suối | Km20+456 | 52 | 7.2 | 6 | 2 | 1 | 1x15 | 15 | x | BTCT | BTCT | H13 | H13 | Tốt | 2019 | ||||||||||||||
| 144 | Cầu Bản Sọc | ĐT.114 | Sơn La | Mường Bang | Suối | Km30+324 | 52 | 7.2 | 6 | 2 | 1 | 1x15 | 15 | x | BTCT | BTCT | H13 | H13 | Tốt | 2019 | ||||||||||||||
| 145 | Cầu Suối Khoáng | ĐT.114 | Sơn La | Mường Bang | Suối | Km11+934 | 36 | 8.5 | 7.5 | 2 | 2.71 | 1 | 18 | 18 | x | BTCT | BTCT | H30-XB80 | 30T | Hư hỏng đường dẫn | 2009 | |||||||||||||
| 146 | Cầu sắt Bailey | ĐT.115 (Huổi Một - Mường Hung) | Sơn La | Huổi Một | Suối Nậm Công | Km0+010 | 40 | 4.5 | 4.1 | 1 | 10 | 10x3 | 30 | H30 | 13T | Tốt | 2005 | |||||||||||||||||
| 147 | Cầu Suối Mòn | ĐT.115 (Huổi Một - Mường Hung) | Sơn La | Chiềng Khoong | Suối Mòn | Km13+230 | 30.1 | 6.5 | 5.5 | 1 | 1 | 1x22 | 22 | BTCT | BTCT | H30-XB80 | 30T | Tốt | 2005 | |||||||||||||||
| 148 | Cầu Suối Sọi | ĐT.115 (Huổi Một - Mường Hung) | Sơn La | Chiềng Khoong | Suối Sọi | Km14+810 | 52.1 | 6.5 | 5.5 | 1 | 1 | 1x33 | 33 | BTCT | BTCT | H30-XB80 | 30T | Tốt | 2005 | |||||||||||||||
| 149 | Cầu Suối Cát | ĐT.115 (Huổi Một - Mường Hung) | Sơn La | Mường Hung | Suối Cát | Km21+895 | 43.3 | 6.5 | 5.5 | 1 | 1 | 1x33 | 33 | BTCT | BTCT | H30-XB80 | 30T | Tốt | 2005 | |||||||||||||||
| 150 | Cầu Suối Pô | ĐT.115 (Huổi Một - Mường Hung) | Sơn La | Mường Hung | Suối Pô | Km23+100 | 25 | 6.5 | 6 | 1 | 1 | 1x15 | 15 | BTCT | BTCT | H30-XB81 | 30T | Tốt | 2005 |