Dữ liệu cầu
5
0
| STT | Rộng toàn cầu | Xã/Phường | Số làn | Năm khai thác | Tên đường | Góc chéo | Tên cầu | Tải trọng thiết kế | Tỉnh/Thành phố | Chiều dài (m) | Tình trạng cầu | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 6.5 | Xã Xuân Nha | 2 | 2008 | ĐT.102 | Cầu Suối Nha | H30-XB80 | Sơn La | 45 | Tốt | ||
| 32 | 7.5 | Xã Mường Giôn | 2 | 2013 | ĐT.107B | Cầu số 2 | HL-93 | Sơn La | 27 | Tốt | ||
| 33 | 7.5 | Chiềng Khoong | 2009 | QL.4G | 90 | Bản Lè | H30-XB80 | Sơn La | 32 | Tốt | ||
| 34 | 9 | Bắc Yên | 2 | 2003 | QL37 | Cầu dẫn Tạ Khoa | H30-XB80 | Sơn La | 45 | |||
| 35 | 7.5 | Xã Mường Chiên | 2 | 2013 | ĐT.107B | Cầu số 21 | HL-93 | 52.35 | Tốt | |||
| 36 | 9 | Huổi Một | 2012 | QL.4G | 90 | Nậm Pù | HL93 | Sơn La | 31 | Tốt | ||
| 37 | 6 | Tà Hộc | 2 | QL37 | Vật Tư | Sơn La | 7 | |||||
| 38 | 8 | Mường Cơi | 2 | 2003 | QL37 | Cầu Bản Cơi | H30-XB80 | Sơn La | 34.1 | |||
| 39 | 9 | Púng Bánh | 2018 | ĐT.105 (Sốp Cộp-Mường Lèo) | Dồm Cang | HL93 | Sơn La | 45.5 | Tốt | |||
| 40 | 7.5 | Sốp Cộp | 2018 | ĐT.105 (Sốp Cộp-Mường Lạn) | Nà Khoang | HL93 | Sơn La | 24.8 | Tốt |