Dữ liệu cầu
113
0
| STT | Tên cầu | Tên đường | Tỉnh/thành phố | Xã, phường | Tên sông, suối (Vượt) | Lý trình (tại km) | Chiều dài cầu (m) | Cấp công trình | Chiều rộng cầu (m) | Bề rộng xe chạy (m) | Số làn đường | Tĩnh không TT (m) | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Số nhịp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Sơ đồ nhịp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Chiều dài(m) | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) BTCT DƯL | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) BTCT | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Dàn thép | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) I liên hợp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Vòm | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Loại khác | Kết cấu phần dưới Mố STT | Kết cấu phần dưới Mố Móng | Kết cấu phần dưới Mố Thân | Kết cấu phần dưới Trụ STT | Kết cấu phần dưới Trụ Móng | Kết cấu phần dưới Trụ Thân | Tải trọng thiết kế | Tải trọng hiện trạng | Tình trạng cầu | Góc chéo (độ) | Năm đưa vào khai thác sử dụng | Hiện trạng | Chi phí xây dựng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Cầu Bản Khoa | QL 43 | Sơn La | Tường Hạ | Suối | Km2 + 200 | 23 | 9 | 7 | 2 | 2.6 | 1 | 12 x 1 | 12 | 12 | x | BTCT | BTCT | H10-XB60 | Tốt | 1958 | |||||||||||||
| 32 | Cầu Bản Chăn | QL 43 | Sơn La | Tường Hạ | Suối | Km4 + 040 | 21 | 9 | 7 | 2 | 2.5 | 1 | 11 x 1 | 11 | 11 | x | BTCT | BTCT | H10-XB60 | Tốt | 1958 | |||||||||||||
| 33 | Cầu Bản Dằn | QL 43 | Sơn La | Tường Hạ | Suối | Km5 + 550 | 30.7 | 9.5 | 7 | 2 | 4 | 1 | 15 x 1 | 15 | 15 | x | BTCT | BTCT | H12HK40 | Tốt | 1983 | |||||||||||||
| 34 | Cầu bản Cóc | QL 43 | Sơn La | Tường Hạ | Suối | Km8 + 260 | 57 | 9.8 | 7.2 | 2 | 6 | 3 | 12 x 2 + 17,5 | 41.5 | 41.5 | x | BTCT | BTCT | H30XB80 | Tốt | 1996 | |||||||||||||
| 35 | Cầu Suối Quanh | ĐT.102 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Suối Quanh | Km31+630 | 45 | 6.5 | 6 | 2 | 1 | 6x33 | 33 | 33 | BTCT | BTCT | H30-XB80 | 30t | Tốt | 2008 | ||||||||||||||
| 36 | Bản Bai | QL.6B | Sơn La | Xã Thuận Châu | Suối Muội | Km0+534 | 24 | 10 | 9 | 2 | 4 | 1 | 1x15 | 15 | x | BTCT | BTCT | BTCT | BTCT | H30-XB80 | H30-XB80 | Tốt | 2012 | Còn sử dụng | 8775000000 | |||||||||
| 37 | Suối Muội | QL.6B | Sơn La | Xã Quỳnh Nhai | Suối Muội | Km0+761 | 60 | 8.5 | 7.5 | 2 | 6 | 2 | 2 x 24 | 24 | x | BTCT | BTCT | BTCT | BTCT | H30-XB80 | H30-XB80 | Tốt | 2012 | Còn sử dụng | 19939725000 | |||||||||
| 38 | Suối Lu | QL.6B | Sơn La | Xã Quỳnh Nhai | Suối Lu | Km32+950 | 41 | 18 | 14 | 2 | 8 | 1 | 1x33 | 33 | x | BTCT | BTCT | BTCT | BTCT | HL93 | HL93 | TB | 2008 | Còn sử dụng | 39312000000 | |||||||||
| 39 | Phiêng Mựt | QL.279 | Sơn La | Suối | Km223+988 | 31.1 | 7.5 | 6.5 | 2 | 5 | 1 | 1 x 21 | 21 | x | BTCT | BTCT | BTCT | BTCT | H30-XB80 | H30-XB80 | Tốt | 2004 | Còn sử dụng | 9067500000 | ||||||||||
| 40 | Bản Bo | QL.279 | Sơn La | Suối | Km229+725 | 54.15 | 7.5 | 6.5 | 2 | 7 | 2 | 2 x 21 | 21 | x | BTCT | BTCT | BTCT | BTCT | H30-XB80 | H30-XB80 | Tốt | 2006 | Còn sử dụng | 12996000000 |