Dữ liệu cầu
5
0
| STT | Rộng toàn cầu | Xã/Phường | Số làn | Năm khai thác | Tên đường | Góc chéo | Tên cầu | Tải trọng thiết kế | Tỉnh/Thành phố | Chiều dài (m) | Tình trạng cầu | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | 7 | Mường Cơi | 2 | 2004 | ĐT.114 | Cầu Bản Diệt | H30-XB80 | Sơn La | 23 | Tốt | ||
| 152 | 9 | Phù Yên | 2 | 2003 | QL37 | Cầu Bản Bó 1 | H30-XB80 | Sơn La | 19.6 | |||
| 153 | 7.5 | Xã Mường Chiên | 2 | 2013 | ĐT.107B | Cầu Bản Bon | HL-93 | 53 | Tốt | |||
| 154 | 6.5 | Tạ Khoa | 2 | 2003 | QL37 | Cầu Suối Đăm | H30-XB80 | Sơn La | 18 | |||
| 155 | 9 | Mường Cơi | 2 | 2002 | QL.32B | Bãi Đu | H30-XB80 | Sơn La | 16.64 | Tốt | ||
| 156 | 8.5 | Bắc Yên | 2 | 2024 | ĐT.111 | Cầu Suối Cao | HL93 | Sơn La | 24 | Tốt | ||
| 157 | 8.1 | xã Tà Hộc | 2005 | ĐT.110 (Nà Bó - Tà Hộc) | Cầu Bản Mòng | HL93 | 54 | Tốt | ||||
| 158 | 9 | Púng Bánh | 2018 | ĐT.105 (Sốp Cộp-Mường Lèo) | Bản Mý | HL93 | Sơn La | 34.5 | Tốt | |||
| 159 | 9 | 2 | 2010 | QL.279 | Pá Uôn | H30-XB80 | Sơn La | 918 | Tốt |