Dữ liệu cầu
113
0
| STT | Tên cầu | Tên đường | Tỉnh/thành phố | Xã, phường | Tên sông, suối (Vượt) | Lý trình (tại km) | Chiều dài cầu (m) | Cấp công trình | Chiều rộng cầu (m) | Bề rộng xe chạy (m) | Số làn đường | Tĩnh không TT (m) | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Số nhịp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Sơ đồ nhịp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Chiều dài(m) | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) BTCT DƯL | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) BTCT | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Dàn thép | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) I liên hợp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Vòm | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Loại khác | Kết cấu phần dưới Mố STT | Kết cấu phần dưới Mố Móng | Kết cấu phần dưới Mố Thân | Kết cấu phần dưới Trụ STT | Kết cấu phần dưới Trụ Móng | Kết cấu phần dưới Trụ Thân | Tải trọng thiết kế | Tải trọng hiện trạng | Tình trạng cầu | Góc chéo (độ) | Năm đưa vào khai thác sử dụng | Hiện trạng | Chi phí xây dựng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Cầu Bản Nứa | ĐT.110 (Hát Lót - Mường Bú) | xã Mường Bú | Bàn | Km25+888 | 20.1 | 8.3 | 7.3 | 4.3 | 1 | 1x9 | 9 | x | BTCT | BTCT | H30-X80 | 30T | Tốt | 2007 | |||||||||||||||
| 152 | Cầu Bản Trang | ĐT.110 (Hát Lót - Mường Bú) | xã Mường Bú | Pá Cộp | Km26+250 | 51.2 | 8 | 7 | 8.5 | 1 | 1x33 | 33 | x | BTCT | BTCT | H30-X80 | 30T | Tốt | 2007 | |||||||||||||||
| 153 | Cầu Nậm Ún I | ĐT.110 (Hát Lót - Mường Bú) | xã Mường Bú | Ún | Km32+540 | 29 | 8.1 | 7.1 | 3.3 | 1 | 1x18 | 18 | x | BTCT | BTCT | H30-X80 | 30T | Tốt | 2007 | |||||||||||||||
| 154 | Cầu Nậm Ún II | ĐT.110 (Hát Lót - Mường Bú) | xã Mường Bú | Ún | Km33+350 | 32.2 | 8.1 | 7.1 | 4.3 | 1 | 1x18 | 18 | x | BTCT | BTCT | H30-X80 | 30T | Tốt | 2007 | |||||||||||||||
| 155 | Cầu Bản Kứp | ĐT.110 (Hát Lót - Mường Bú) | xã Mường Bú | Kứp | Km35+635 | 35.5 | 8 | 7 | 8.5 | 1 | 1x21 | 21 | x | BTCT | BTCT | H30-X80 | 30T | Tốt | 2007 | |||||||||||||||
| 156 | Cầu Suối Cao | ĐT.111 | Sơn La | Bắc Yên | Suối Cao | Km3+234 | 24 | 8.5 | 7.5 | 2 | 1 | 1x24 | 24 | x | x | BTCT | BTCT | HL93 | 11,5T | Tốt | 2024 | |||||||||||||
| 157 | Cầu Suối Cải | ĐT.111 | Sơn La | Pắc Ngà | Suối Cải | Km8+571 | 33 | 8.5 | 7.5 | 2 | 1 | 1x33 | 33 | x | x | BTCT | BTCT | HL93 | 11,5T | Tốt | 2024 | |||||||||||||
| 158 | Cầu Suối Diêm | ĐT.111 | Sơn La | Pắc Ngà | Suối Diêm | Km9+690 | 24 | 8.5 | 7.5 | 2 | 1 | 1x24 | 24 | x | x | BTCT | BTCT | HL93 | 11,5T | Tốt | 2024 | |||||||||||||
| 159 | Cầu Suối Lệ | ĐT.111 | Sơn La | Pắc Ngà | Suối Lệ | Km11+246 | 24 | 8.5 | 7.5 | 2 | 1 | 1x24 | 24 | x | x | BTCT | BTCT | HL93 | 11,5T | Tốt | 2024 |