Dữ liệu cầu
5
0
| STT | Rộng toàn cầu | Xã/Phường | Số làn | Năm khai thác | Tên đường | Góc chéo | Tên cầu | Tải trọng thiết kế | Tỉnh/Thành phố | Chiều dài (m) | Tình trạng cầu | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 7 | Mường Cơi | 2 | 2004 | ĐT.114 | Cầu bản BTCT | H30-XB80 | Sơn La | 11.16 | Tốt | ||
| 12 | 6.5 | Chiềng Khoong | 1 | 2005 | ĐT.115 (Huổi Một - Mường Hung) | Cầu Suối Sọi | H30-XB80 | Sơn La | 52.1 | Tốt | ||
| 13 | 8 | Phường Mộc Châu | 2001 | QL.43 | Cầu Nà Ngà | H30-XB80 | Sơn La | 19 | TB | |||
| 14 | 7.5 | Xã Mường Chiên | 2 | 2013 | ĐT.107B | Cầu số 13 | HL-93 | 44 | Tốt | |||
| 15 | 8 | Phường Mộc Châu | 2002 | QL.43 | Cầu Trắng | H30-XB80 | Sơn La | 22.95 | TB | |||
| 16 | 8.5 | Phiêng Pằn | 2 | 2017 | QL37 | Cầu dầm BTCT | HL93 | Sơn La | 45.1 | |||
| 17 | 8 | Phiêng Pằn | 2007 | QL.4G | 90 | Cầu Tràn | H30-XB80 | Sơn La | 33.4 | Tốt | ||
| 18 | 9 | Phù Yên | 2 | 2003 | QL37 | Cầu Suối Tấc 2 | H30-XB80 | Sơn La | 31 | |||
| 19 | 6.5 | Xã Chiềng Sơn | 2 | 2008 | ĐT.102 | Cầu Suối Quanh | H30-XB80 | Sơn La | 45 | Tốt | ||
| 20 | 9 | Púng Bánh | 2018 | ĐT.105 (Sốp Cộp-Mường Lèo) | Sốp Pặt | HL93 | Sơn La | 25.8 | Tốt |