Dữ liệu cầu
113
0
| STT | Tên cầu | Tên đường | Tỉnh/thành phố | Xã, phường | Tên sông, suối (Vượt) | Lý trình (tại km) | Chiều dài cầu (m) | Cấp công trình | Chiều rộng cầu (m) | Bề rộng xe chạy (m) | Số làn đường | Tĩnh không TT (m) | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Số nhịp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Sơ đồ nhịp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Chiều dài(m) | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) BTCT DƯL | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) BTCT | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Dàn thép | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) I liên hợp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Vòm | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Loại khác | Kết cấu phần dưới Mố STT | Kết cấu phần dưới Mố Móng | Kết cấu phần dưới Mố Thân | Kết cấu phần dưới Trụ STT | Kết cấu phần dưới Trụ Móng | Kết cấu phần dưới Trụ Thân | Tải trọng thiết kế | Tải trọng hiện trạng | Tình trạng cầu | Góc chéo (độ) | Năm đưa vào khai thác sử dụng | Hiện trạng | Chi phí xây dựng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cầu Chiềng Ve II | QL.43 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Suối | Km101+882 | 12 | 7.8 | 6.8 | 4 | 1 | Nhịp vòm | 4 | x | Đá xây | Đá xây | H30-XB80 | H30-XB80 | TB | 2001 | TB | |||||||||||||
| 12 | Cầu sắt | QL.43 | Sơn La | Xã Lóng Sập | Suối | Km106+994 | 29.1 | 8 | 7 | 5 | 1 | Nhịp giản đơn | 21 | x | BTCT | BTCT | H30-XB80 | H30-XB80 | TB | 2001 | TB | |||||||||||||
| 13 | Cầu tràn | QL.43 | Sơn La | Xã Lóng Sập | Suối | Km107+610 | 20.1 | 8 | 7 | 2 | 1 | Nhịp giản đơn | 12 | x | BTCT | BTCT | H30-XB80 | H30-XB80 | TB | 2001 | TB | |||||||||||||
| 14 | Cầu Sắt GTNT | ĐT.102 | Sơn La | Xã Xuân Nha | Suối Quanh | Km17+715 | 33 | 4.5 | 4 | 2 | 1 | 3x30 | 30 | 30 | BTCT | BTCT | H30-XB80 | 13t | Tốt | 2006 | ||||||||||||||
| 15 | Cầu Suối Nha | ĐT.102 | Sơn La | Xã Xuân Nha | Suối Nha | Km20+339 | 45 | 6.5 | 6 | 2 | 1 | 6x33 | 33 | 33 | BTCT | BTCT | H30-XB80 | 30t | Tốt | 2008 | ||||||||||||||
| 16 | Bản Lè | QL.4G | Sơn La | Chiềng Khoong | Suối | Km80+111 | 32 | 7.5 | 6.5 | 1 | 1 x 18 | 18 | - | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | BTCT | BTCT | 0 | 0 | H30-XB80 | 30T | Tốt | 90 | 2009 | 9508590000 | ||||||
| 17 | Sông Mã | QL.4G | Sơn La | Sông Mã | Sông Mã | Km90+060 | 146 | 10 | 9 | 4 | 4 x 33 | 132 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | BTCT | BTCT | BTCT | BTCT | H30-XB80 | 30T | Tốt | 90 | 2009 | 64779000000 | ||||||
| 18 | Nậm Mằn | QL.4G | Sơn La | Huổi Một | Suối | Km98+456 | 35.7 | 9 | 8 | 1 | 1 x 24 | 24 | 24 | BTCT | BTCT | HL93 | 30T | Tốt | 90 | 2012 | 10224000000 | |||||||||||||
| 19 | Nậm Pù | QL.4G | Sơn La | Huổi Một | Suối | Km100+135 | 31 | 9 | 8 | 1 | 1x 24 | 24 | 24 | BTCT | BTCT | HL93 | 30T | Tốt | 90 | 2012 | 8749440000 | |||||||||||||
| 20 | Khua Họ | QL.4G | Sơn La | Huổi Một | Suối | Km104+836 | 56.8 | 9 | 8 | 2 | 2 x 21 | 42 | 21 | BTCT | BTCT | BTCT | BTCT | HL93 | 30T | Tốt | 90 | 2012 | 17503200000 |