Dữ liệu cầu
113
0
| STT | Tên cầu | Tên đường | Tỉnh/thành phố | Xã, phường | Tên sông, suối (Vượt) | Lý trình (tại km) | Chiều dài cầu (m) | Cấp công trình | Chiều rộng cầu (m) | Bề rộng xe chạy (m) | Số làn đường | Tĩnh không TT (m) | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Số nhịp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Sơ đồ nhịp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Chiều dài(m) | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) BTCT DƯL | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) BTCT | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Dàn thép | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) I liên hợp | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Vòm | Kết cấu dầm nhịp (nhịp/mét) Loại khác | Kết cấu phần dưới Mố STT | Kết cấu phần dưới Mố Móng | Kết cấu phần dưới Mố Thân | Kết cấu phần dưới Trụ STT | Kết cấu phần dưới Trụ Móng | Kết cấu phần dưới Trụ Thân | Tải trọng thiết kế | Tải trọng hiện trạng | Tình trạng cầu | Góc chéo (độ) | Năm đưa vào khai thác sử dụng | Hiện trạng | Chi phí xây dựng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nậm Con | QL.12 | Sơn La | Bó Sinh | Suối | Km305+410 | 43.1 | 8 | 7 | 1 | 1x33 | 33 | 33 | BTCT khoan nhồi | BTCT | HL93 | 30T | Tốt | 90 | 2012 | 10608000000 | |||||||||||||
| 22 | Nậm Mừ | QL.12 | Sơn La | Chiềng Sơ | Suối | Km307+240 | 43.1 | 8 | 7 | 1 | 1x33 | 33 | 33 | BTCT khoan nhồi | BTCT | HL93 | 30T | Tốt | 90 | 2012 | 13416000000 | |||||||||||||
| 23 | Nậm Khoa | QL.12 | Sơn La | Chiềng Sơ | Suối | Km315+190 | 34.1 | 8 | 7 | 1 | 1x24 | 24 | 24 | BTCT khoan nhồi | BTCT | HL93 | 30T | Tốt | 90 | 2012 | 13416000000 | |||||||||||||
| 24 | Cầu Tà Làng | QL.6C | Sơn La | xã Chiềng Hặc | Suối | Km0+090 | 68.1 | 9.5 | 7 | 1 | 7 | 3 | 3x18 | 18 | x | BTCT | BTCT | BTCT | BTCT | H13-X60 | H13-X60 | Tốt | 2000 | |||||||||||
| 25 | Cầu Tô Buông | QL.6C | Sơn La | Xã Lóng Phiêng | Suối | Km13+150 | 37.4 | 9.5 | 7 | 1 | 10 | 1 | 1x21 | 21 | x | BTCT | BTCT | H13-X60 | H13-X60 | Tốt | 2002 | |||||||||||||
| 26 | Cầu BTCT | QL.6C | Sơn La | xã Yên Sơn | Suối | Km41+569 | 31.1 | 6.5 | 5.5 | 1 | 6 | 1 | 1x18 | 18 | x | BTCT | BTCT | H13-X60 | H13-X60 | Tốt | 2003 | |||||||||||||
| 27 | Cầu BTCT | QL.6C | Sơn La | xã Yên Sơn | Suối | Km44+778 | 31.1 | 6.5 | 5.5 | 1 | 5 | 1 | 1x18 | 18 | x | BTCT | BTCT | H13-X60 | H13-X60 | Tốt | 2003 | |||||||||||||
| 28 | Bãi Đu | QL.32B | Sơn La | Mường Cơi | Suối | Km14+349 | 16.64 | 9 | 8 | 2 | 3.4 | 1 | 1x9 | 9 | x | BT | BT | BT | BTCT | BTCT | H30-XB80 | 30T | Tốt | 2002 | ||||||||||
| 29 | Văn Cơi | QL.32B | Sơn La | Mường Cơi | Suối | Km18+108 | 21.24 | 9 | 8 | 2 | 4 | 1 | 1x12 | 12 | x | BT | BT | BT | BTCT | BTCT | H30-XB80 | 30T | Tốt | 2002 | ||||||||||
| 30 | Cầu Bản Chát | QL 43 | Sơn La | Gia Phù | Suối | Km0 + 600 | 29.2 | 9 | 7 | 2 | 2.4 | 2 | 9,6 x 2 | 9.6 | 9.6 | x | BTCT | BTCT | H10-XB60 | Tốt | 1976 |