Dữ liệu cầu
5
0
| STT | Rộng toàn cầu | Xã/Phường | Số làn | Năm khai thác | Tên đường | Góc chéo | Tên cầu | Tải trọng thiết kế | Tỉnh/Thành phố | Chiều dài (m) | Tình trạng cầu | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 7 | Xã Chiềng La | 2 | 2013 | ĐT.115 (QL.4G - Chiềng Khương) | Bản Sẳng | HL-93 | Sơn La | 48 | Tốt | ||
| 22 | 8 | Gia Phù | 2 | QL37 | Cầu Suối Đuông | H13 | Sơn La | 9 | ||||
| 23 | 7 | Xã Chiềng La | 2 | 2013 | ĐT.115 (QL.4G - Chiềng Khương) | BTCT | HL-93 | Sơn La | 54 | Tốt | ||
| 24 | 7.8 | Xã Chiềng Sơn | 2001 | QL.43 | Cầu Chiềng Ve II | H30-XB80 | Sơn La | 12 | TB | |||
| 25 | 9.5 | Xã Lóng Phiêng | 1 | 2002 | QL.6C | Cầu Tô Buông | H13-X60 | Sơn La | 37.4 | Tốt | ||
| 26 | 8.5 | Phiêng Pằn | 2 | 2017 | QL37 | Cầu Bản | H30 | Sơn La | 16 | |||
| 27 | 7 | Bắc Yên | 2 | 2003 | QL37 | Cầu Song Pe | H30-XB80 | Sơn La | 9 | |||
| 28 | 8 | xã Tà Hộc | 2005 | ĐT.110 (Nà Bó - Tà Hộc) | Cầu Nậm mong | HL93 | 54.6 | Tốt | ||||
| 29 | 7.5 | xã Yên Châu | 1 | 2017 | ĐT.103B | Cầu Suối Vạt | HL93 | Sơn La | 60 | Tốt | ||
| 30 | 9.52 | Tân Phong | 2 | 1987 | QL 43 | Cầu suối Nánh | H30XB80 | Sơn La | 22 | Tốt |