Dữ liệu các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2025
1
0
| STT | Chỉ số thiếu thụ tháng 08 | Chỉ số thiếu thụ tháng 07 | Chỉ số thiếu thụ tháng 06 | Chỉ số thiếu thụ tháng 05 | Chỉ số thiếu thụ tháng 04 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 12 | Chỉ số thiếu thụ tháng 03 | Chỉ số thiếu thụ tháng 02 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 10 | Chỉ số thiếu thụ tháng 01 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 11 | Chỉ số thiếu thụ tháng 12 | Chỉ số thiếu thụ tháng 11 | Chỉ số thiếu thụ tháng 10 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 01 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 02 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 03 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 04 | Xã/ bản | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 09 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 05 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 06 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 07 | Tổng số hộ nghèo | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 08 | Chỉ số thiếu thụ tháng 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 116 | 62 | 2 | 24 | - | 53.2 | - | 30 | - | 16 | 58.4 | 82 | 90 | - | 10.4 | 19.5 | - | - | Xã Chiềng Khương | - | 15.6 | 1.3 | 40.3 | 154 | 75.3 | - |
| 2 | 83 | 107 | 15 | 54 | - | 3.8 | - | 49 | 47.3 | 55 | 23.7 | 7 | 44 | 88 | 29.6 | 26.3 | - | - | Xã Sông Mã | 1.6 | 29 | 8.1 | 57.5 | 186 | 44.6 | 3 |
| 3 | 104 | 117 | 2 | 14 | 29 | 3.4 | 2 | 77 | 46.9 | 75 | 12.4 | 5 | 18 | 68 | 51.7 | 53.1 | 1.4 | 20 | Xã Mường Bú | 9 | 9.7 | 1.4 | 80.7 | 145 | 71.7 | 13 |
| 4 | 36 | 99 | 16 | 37 | 11 | 14.3 | 3 | 72 | 62.4 | 41 | 27 | 27 | 51 | 118 | 21.7 | 38.1 | 1.6 | 5.8 | Xã Chiềng Sại | 6.3 | 19.6 | 8.5 | 52.4 | 189 | 19 | 12 |
| 5 | 161 | 101 | 16 | 121 | 311 | 13.5 | 44 | 169 | 56.7 | 134 | 15.8 | 81 | 95 | 340 | 22.3 | 28.2 | 7.3 | 51.8 | Xã Chiềng Lao | 19.3 | 20.2 | 2.7 | 16.8 | 600 | 26.8 | 116 |
| 6 | 1 | 6 | 1 | 5 | 6 | 83.3 | - | 1 | 83.3 | 6 | 83.3 | 5 | 5 | 5 | 100 | 16.7 | - | 100 | Phường Chiềng Sinh | 66.7 | 83.3 | 16.7 | 100 | 6 | 16.7 | 4 |
| 7 | 345 | 213 | - | 157 | - | 1.9 | 5 | 157 | 100 | 41 | 23.8 | 11 | 135 | 567 | 7.2 | 27.7 | 0.9 | - | Xã Yên Sơn | 2.8 | 27.7 | - | 37.6 | 567 | 60.8 | 16 |
| 8 | 45 | 140 | 15 | 101 | - | 0.7 | 30 | 60 | 73 | 14 | 4.3 | 3 | 18 | 305 | 3.3 | 14.4 | 7.2 | - | Xã Chiềng Hặc | 20.1 | 24.2 | 3.6 | 33.5 | 418 | 10.8 | 84 |
| 9 | 127 | 110 | 5 | 79 | 64 | 25.2 | 92 | 139 | 28.5 | 110 | 17.1 | 84 | 57 | 95 | 33 | 41.7 | 27.6 | 19.2 | Xẫ Tân Phong | 34.2 | 23.7 | 1.5 | 33 | 333 | 38.1 | 114 |
| 10 | 152 | 238 | 24 | 130 | - | 6.3 | 45 | 78 | 67.8 | 33 | 13.3 | 38 | 80 | 408 | 5.5 | 13 | 7.5 | - | Xã Nậm Lầu | 27.1 | 21.6 | 4 | 39.5 | 602 | 25.2 | 163 |