Dữ liệu các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2025
1
0
| STT | Chỉ số thiếu thụ tháng 08 | Chỉ số thiếu thụ tháng 07 | Chỉ số thiếu thụ tháng 06 | Chỉ số thiếu thụ tháng 05 | Chỉ số thiếu thụ tháng 04 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 12 | Chỉ số thiếu thụ tháng 03 | Chỉ số thiếu thụ tháng 02 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 10 | Chỉ số thiếu thụ tháng 01 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 11 | Chỉ số thiếu thụ tháng 12 | Chỉ số thiếu thụ tháng 11 | Chỉ số thiếu thụ tháng 10 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 01 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 02 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 03 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 04 | Xã/ bản | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 09 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 05 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 06 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 07 | Tổng số hộ nghèo | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 08 | Chỉ số thiếu thụ tháng 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 29 | 36 | 4 | 24 | 10 | 24.4 | 3 | 39 | 42.2 | 71 | 16.7 | 22 | 15 | 38 | 78.9 | 43.3 | 3.3 | 11.1 | Xã Mường Sại | 6.7 | 26.7 | 4.4 | 40 | 90 | 32.2 | 6 |
| 22 | 345 | 223 | 83 | 262 | 103 | 8.2 | 86 | 296 | 78.1 | 333 | 14.6 | 66 | 118 | 631 | 41.2 | 36.6 | 10.6 | 12.7 | Xã Co Mạ | 11.9 | 32.4 | 10.3 | 27.6 | 808 | 42.7 | 96 |
| 23 | 126 | 234 | 11 | 84 | 9 | 16 | 22 | 129 | 84.8 | 174 | 27.6 | 67 | 116 | 356 | 41.4 | 30.7 | 5.2 | 2.1 | Xã Yên Châu | 18.1 | 20 | 2.6 | 55.7 | 420 | 30 | 76 |
| 24 | 472 | 345 | 87 | 390 | - | 15.5 | 25 | 578 | 62.9 | 480 | 19.3 | 176 | 220 | 715 | 42.2 | 50.8 | 2.2 | - | Xã Sốp Cộp | 25.9 | 34.3 | 7.7 | 30.3 | 1137 | 41.5 | 294 |
| 25 | 166 | 233 | 2 | 170 | - | 4.2 | - | 83 | 96.3 | 197 | 2.8 | 18 | 12 | 416 | 45.6 | 19.2 | - | - | Xã Mường Bám | - | 39.4 | 0.5 | 53.9 | 432 | 38.4 | - |
| 26 | 43 | 44 | 22 | 79 | 5 | 17.4 | 43 | 104 | 84.4 | 78 | 25.4 | 39 | 57 | 189 | 34.8 | 46.4 | 19.2 | 2.2 | Xã Chiềng Sơn | 31.7 | 35.3 | 9.8 | 19.6 | 224 | 19.2 | 71 |
| 27 | 29 | 33 | 7 | 33 | 3 | 13.3 | 21 | 13 | 66.7 | 71 | 32.2 | 12 | 29 | 60 | 78.9 | 14.4 | 23.3 | 3.3 | Xã Tân Yên | 20 | 36.7 | 7.8 | 36.7 | 90 | 32.2 | 18 |
| 28 | 129 | 169 | 25 | 159 | - | 3.9 | 115 | 180 | 93.7 | 10 | 7.3 | 16 | 30 | 387 | 2.4 | 43.6 | 27.8 | - | Xã Bó Sinh | 12.1 | 38.5 | 6.1 | 40.9 | 413 | 31.2 | 50 |
| 29 | 24 | 33 | 4 | 25 | 44 | 27.7 | - | 45 | - | 64 | 26.5 | 23 | 22 | - | 77.1 | 54.2 | - | 53 | Xã Quỳnh Nhai | - | 30.1 | 4.8 | 39.8 | 83 | 28.9 | - |
| 30 | 94 | 297 | 27 | 191 | 56 | 43.3 | 6 | 94 | 75.8 | 349 | 27.5 | 231 | 147 | 405 | 65.4 | 17.6 | 1.1 | 10.5 | Xã Mường É | 20.8 | 35.8 | 5.1 | 55.6 | 534 | 17.6 | 111 |