Dữ liệu các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2025
1
0
| STT | Chỉ số thiếu thụ tháng 08 | Chỉ số thiếu thụ tháng 07 | Chỉ số thiếu thụ tháng 06 | Chỉ số thiếu thụ tháng 05 | Chỉ số thiếu thụ tháng 04 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 12 | Chỉ số thiếu thụ tháng 03 | Chỉ số thiếu thụ tháng 02 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 10 | Chỉ số thiếu thụ tháng 01 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 11 | Chỉ số thiếu thụ tháng 12 | Chỉ số thiếu thụ tháng 11 | Chỉ số thiếu thụ tháng 10 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 01 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 02 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 03 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 04 | Xã/ bản | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 09 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 05 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 06 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 07 | Tổng số hộ nghèo | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 08 | Chỉ số thiếu thụ tháng 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 4 | 2 | 5 | 6 | - | 14.3 | 3 | 6 | 28.6 | 6 | 35.7 | 2 | 5 | 4 | 42.9 | 42.9 | 21.4 | - | Phường Mộc Châu | 28.6 | 42.9 | 35.7 | 14.3 | 14 | 28.6 | 4 |
| 72 | 1 | 2 | 2 | 3 | - | 20 | - | 5 | - | 4 | 20 | 1 | 1 | - | 80 | 100 | - | - | Phường Mộc Sơn | - | 60 | 40 | 40 | 5 | 20 | - |
| 73 | 160 | 94 | 4 | 86 | - | 2.5 | 37 | 74 | 63.7 | - | 2.5 | 8 | 8 | 202 | - | 23.3 | 11.7 | - | Xã Mường Lèo | - | 27.1 | 1.3 | 29.7 | 317 | 50.5 | - |
| 74 | 211 | 100 | 90 | 10 | 211 | 21 | 190 | - | - | - | - | Xã Tà Hộc | - | - | - | - | 211 | 100 | - | |||||||
| 75 | 26 | 23 | 6 | 77 | 90 | 19.9 | 9 | 40 | 33.8 | 54 | 48.3 | 30 | 73 | 51 | 35.8 | 26.5 | 6 | 59.6 | Xã Ngọc Chiến | 2.6 | 51 | 4 | 15.2 | 151 | 17.2 | 4 |
| 76 | 523 | 652 | 38 | 486 | 4 | 10.7 | 42 | 341 | 67.3 | 304 | 7.1 | 129 | 85 | 811 | 25.2 | 28.3 | 3.5 | 0.3 | Xã Mường Khiêng | 23.2 | 40.3 | 3.2 | 54.1 | 1205 | 43.4 | 279 |