Dữ liệu các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2025
1
0
| STT | Chỉ số thiếu thụ tháng 08 | Chỉ số thiếu thụ tháng 07 | Chỉ số thiếu thụ tháng 06 | Chỉ số thiếu thụ tháng 05 | Chỉ số thiếu thụ tháng 04 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 12 | Chỉ số thiếu thụ tháng 03 | Chỉ số thiếu thụ tháng 02 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 10 | Chỉ số thiếu thụ tháng 01 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 11 | Chỉ số thiếu thụ tháng 12 | Chỉ số thiếu thụ tháng 11 | Chỉ số thiếu thụ tháng 10 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 01 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 02 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 03 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 04 | Xã/ bản | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 09 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 05 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 06 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 07 | Tổng số hộ nghèo | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 08 | Chỉ số thiếu thụ tháng 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 348 | 111 | 53 | 190 | - | 2.8 | 16 | 237 | 56.1 | 53 | 7 | 15 | 38 | 306 | 9.7 | 43.5 | 2.9 | - | Xã Mường Lạn | 18.2 | 34.9 | 9.7 | 20.4 | 545 | 63.9 | 99 |
| 62 | 261 | 271 | 39 | 113 | 9 | 10.4 | 47 | 260 | 61.8 | 336 | 13 | 70 | 88 | 418 | 49.7 | 38.5 | 7 | 1.3 | Xã Mường Bang | 46.7 | 16.7 | 5.8 | 40.1 | 676 | 38.6 | 316 |
| 63 | 101 | 113 | 15 | 126 | 18 | 5.8 | 51 | 113 | 80.5 | 229 | 6.3 | 21 | 23 | 293 | 62.9 | 31 | 14 | 4.9 | Xã Đoàn Kết | 2.7 | 34.6 | 4.1 | 31 | 364 | 27.7 | 10 |
| 64 | 59 | 105 | 29 | 209 | 5 | 5.7 | 13 | 139 | 93.8 | 99 | 9.5 | 21 | 35 | 347 | 26.8 | 37.6 | 3.5 | 1.4 | Xã Mường Lầm | 42.2 | 56.5 | 7.8 | 28.4 | 370 | 15.9 | 156 |
| 65 | 420 | 176 | 12 | 296 | 18 | 0.7 | 55 | 170 | 85.6 | 66 | 8.2 | 5 | 60 | 630 | 9 | 23.1 | 7.5 | 2.4 | Xã Púng Bánh | 44.7 | 40.2 | 1.6 | 23.9 | 736 | 57.1 | 329 |
| 66 | 35 | 66 | 5 | 40 | 7 | 30.4 | 4 | 23 | 52.7 | 45 | 34.8 | 34 | 39 | 59 | 40.2 | 20.5 | 3.6 | 6.3 | Xã Chiềng Mung | 36.6 | 35.7 | 4.5 | 58.9 | 112 | 31.3 | 41 |
| 67 | 184 | 23 | - | 107 | - | - | - | 37 | 100 | - | - | - | - | 281 | - | 13.2 | - | - | Xã Suối Tọ | - | 38.1 | - | 8.2 | 281 | 65.5 | - |
| 68 | 322 | 320 | - | 25 | - | - | - | 114 | 97.9 | 80 | - | - | - | 320 | 24.5 | 34.9 | - | - | Xã Mường Hung | - | 7.6 | - | 97.9 | 327 | 98.5 | - |
| 69 | 689 | 474 | 15 | 178 | 2 | - | 99 | 66 | 127.7 | 9 | - | - | - | 1075 | 1.1 | 7.8 | 11.8 | 0.2 | Xã Phiêng Pằn | 0.8 | 21.1 | 1.8 | 56.3 | 842 | 81.8 | 7 |
| 70 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 80 | 1 | 3 | 60 | 4 | 40 | 4 | 2 | 3 | 80 | 60 | 20 | 20 | Phường Vân Sơn | 40 | 80 | 20 | 40 | 5 | 20 | 2 |