Dữ liệu các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2025
94
1
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 1 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 3 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 4 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 5 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 6 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 7 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 8 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 9 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 10 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 11 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 12 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 1 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 3 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 4 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 5 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 6 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 7 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 8 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 9 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 10 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 11 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | 45 | Xã Sông Mã | 186 | 55 | 49 | 0 | 0 | 54 | 15 | 107 | 83 | 3 | 88 | 44 | 7 | 29.56989247311828 | 26.344086021505376 | 0 | 0 | 29.03225806451613 | 8.064516129032258 | 57.52688172043011 | 44.623655913978496 | 1.6129032258064515 | 47.31182795698925 | 23.655913978494624 | 3.763440860215054 |
| 32 | 2026 | 46 | Xã Huổi Một | 237 | 14 | 84 | 111 | 1 | 90 | 6 | 85 | 79 | 16 | 226 | 29 | 9 | 5.9071729957805905 | 35.44303797468354 | 46.835443037974684 | 0.42194092827004215 | 37.9746835443038 | 2.5316455696202533 | 35.86497890295359 | 33.33333333333333 | 6.751054852320674 | 95.35864978902954 | 12.236286919831224 | 3.79746835443038 |
| 33 | 2026 | 47 | Xã Chiềng Sơ | 119 | 10 | 14 | 3 | 2 | 21 | 13 | 33 | 16 | 1 | 53 | 7 | 5 | 8.403361344537815 | 11.76470588235294 | 2.5210084033613445 | 1.680672268907563 | 17.647058823529413 | 10.92436974789916 | 27.73109243697479 | 13.445378151260504 | 0.8403361344537815 | 44.537815126050425 | 5.88235294117647 | 4.201680672268908 |
| 34 | 2026 | 48 | Xã Vân Hồ | 499 | 135 | 344 | 85 | 56 | 56 | 85 | 76 | 185 | 435 | 402 | 344 | 331 | 27.054108216432866 | 68.93787575150301 | 17.034068136272545 | 11.22244488977956 | 11.22244488977956 | 17.034068136272545 | 15.230460921843688 | 37.07414829659319 | 87.17434869739479 | 80.56112224448898 | 68.93787575150301 | 66.33266533066133 |
| 35 | 2026 | 14 | Xã Gia Phù | 413 | 175 | 149 | 37 | 19 | 128 | 32 | 208 | 161 | 120 | 254 | 88 | 60 | 42.3728813559322 | 36.077481840193705 | 8.958837772397095 | 4.600484261501211 | 30.99273607748184 | 7.74818401937046 | 50.363196125908 | 38.983050847457626 | 29.055690072639223 | 61.50121065375303 | 21.307506053268767 | 14.527845036319611 |
| 36 | 2026 | 15 | Xã Tường Hạ | 362 | 119 | 119 | 55 | 0 | 0 | 0 | 112 | 101 | 20 | 153 | 27 | 0 | 32.87292817679558 | 32.87292817679558 | 15.193370165745856 | 0 | 0 | 0 | 30.939226519337016 | 27.900552486187845 | 5.524861878453039 | 42.26519337016575 | 7.458563535911603 | 0 |
| 37 | 2026 | 16 | Xã Mường Cơi | 385 | 65 | 161 | 5 | 6 | 90 | 10 | 150 | 240 | 7 | 246 | 57 | 26 | 16.883116883116884 | 41.81818181818181 | 1.2987012987012987 | 1.5584415584415585 | 23.376623376623375 | 2.5974025974025974 | 38.961038961038966 | 62.33766233766234 | 1.8181818181818181 | 63.896103896103895 | 14.805194805194805 | 6.753246753246753 |
| 38 | 2026 | 17 | Xã Mường Bang | 676 | 336 | 260 | 47 | 9 | 113 | 39 | 271 | 261 | 316 | 418 | 88 | 70 | 49.70414201183432 | 38.46153846153847 | 6.952662721893491 | 1.3313609467455623 | 16.715976331360945 | 5.769230769230769 | 40.0887573964497 | 38.6094674556213 | 46.74556213017752 | 61.834319526627226 | 13.017751479289942 | 10.355029585798817 |
| 39 | 2026 | 18 | Xẫ Tân Phong | 333 | 110 | 139 | 92 | 64 | 79 | 5 | 110 | 127 | 114 | 95 | 57 | 84 | 33.033033033033036 | 41.74174174174174 | 27.627627627627625 | 19.21921921921922 | 23.723723723723726 | 1.5015015015015014 | 33.033033033033036 | 38.13813813813814 | 34.234234234234236 | 28.52852852852853 | 17.117117117117118 | 25.225225225225223 |
| 40 | 2026 | 19 | Xã Kim Bon | 476 | 160 | 115 | 11 | 10 | 168 | 18 | 360 | 237 | 59 | 194 | 11 | 62 | 33.61344537815126 | 24.159663865546218 | 2.3109243697478994 | 2.100840336134454 | 35.294117647058826 | 3.7815126050420167 | 75.63025210084034 | 49.78991596638656 | 12.394957983193278 | 40.7563025210084 | 2.3109243697478994 | 13.025210084033615 |