Dữ liệu các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2025
1
0
| STT | Chỉ số thiếu thụ tháng 08 | Chỉ số thiếu thụ tháng 07 | Chỉ số thiếu thụ tháng 06 | Chỉ số thiếu thụ tháng 05 | Chỉ số thiếu thụ tháng 04 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 12 | Chỉ số thiếu thụ tháng 03 | Chỉ số thiếu thụ tháng 02 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 10 | Chỉ số thiếu thụ tháng 01 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 11 | Chỉ số thiếu thụ tháng 12 | Chỉ số thiếu thụ tháng 11 | Chỉ số thiếu thụ tháng 10 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 01 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 02 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 03 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 04 | Xã/ bản | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 09 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 05 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 06 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 07 | Tổng số hộ nghèo | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 08 | Chỉ số thiếu thụ tháng 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 10593 | 10545 | 1936 | 8125 | 1341 | 117 | 1997 | 8689 | 701 | 8669 | 14 | 3313 | 3953 | 19785 | 307 | 308 | 71 | 48 | Tổng cộng | 233 | 288 | 69 | 374 | 28212 | 375 | 6569 |
| 32 | 217 | 282 | 34 | 80 | 2 | 12.5 | 16 | 97 | 89.6 | 59 | 20.3 | 58 | 94 | 415 | 12.7 | 21 | 3.5 | 0.4 | Xã Phiêng Khoài | 53.1 | 17.3 | 7.3 | 60.9 | 463 | 46.9 | 246 |
| 33 | - | - | 27 | - | - | 2.7 | 2 | 56 | 24.5 | 7 | - | 4 | - | 36 | 4.8 | 38.1 | 1.4 | - | Xã Mường Giôn | 10.2 | - | 18.4 | - | 147 | - | 15 |
| 34 | 124 | 98 | 9 | 91 | 5 | 7.7 | 11 | 115 | 64.1 | 126 | 16 | 24 | 50 | 200 | 40.4 | 36.9 | 3.5 | 1.6 | Xã Long Hẹ | 41.7 | 29.2 | 2.9 | 31.4 | 312 | 39.7 | 130 |
| 35 | 1 | 3 | - | 1 | 4 | 14.3 | - | 3 | 14.3 | 4 | 14.3 | 1 | 1 | 1 | 57.1 | 42.9 | - | 57.1 | Phường Tô Hiệu | 14.3 | 14.3 | - | 42.9 | 7 | 14.3 | 1 |
| 36 | 204 | 181 | 81 | 328 | 1 | 8.2 | 3 | 212 | 58.4 | 274 | 2.5 | 56 | 17 | 398 | 40.2 | 31.1 | 0.4 | 0.1 | Xã Bắc Yên | 25.8 | 48.1 | 11.9 | 26.5 | 682 | 29.9 | 176 |
| 37 | 26 | 50 | 17 | 48 | 17 | 4.3 | 9 | 43 | 80.7 | 84 | 5 | 6 | 7 | 113 | 60 | 30.7 | 6.4 | 12.1 | Xã Bình Thuận | 13.6 | 34.3 | 12.1 | 35.7 | 140 | 18.6 | 19 |
| 38 | 35 | 6 | 10 | 39 | 3 | 2.4 | 67 | 68 | 40.7 | 22 | 5.7 | 6 | 14 | 100 | 8.9 | 27.6 | 27.2 | 1.2 | Xã Lóng Sập | 2 | 15.9 | 4.1 | 2.4 | 246 | 14.2 | 5 |
| 39 | - | 7 | - | - | 15 | - | 1 | 6 | - | 4 | - | - | - | - | 16 | 24 | 4 | 60 | Phường Chiềng An | - | - | - | 28 | 25 | - | - |
| 40 | 198 | 221 | 19 | 123 | 4 | 3.8 | 76 | 185 | 85.4 | 98 | 9.7 | 16 | 41 | 362 | 23.1 | 43.6 | 17.9 | 0.9 | Xã Chiềng Khoong | 13.2 | 29 | 4.5 | 52.1 | 424 | 46.7 | 56 |