Dữ liệu các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2025
1
0
| STT | Chỉ số thiếu thụ tháng 08 | Chỉ số thiếu thụ tháng 07 | Chỉ số thiếu thụ tháng 06 | Chỉ số thiếu thụ tháng 05 | Chỉ số thiếu thụ tháng 04 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 12 | Chỉ số thiếu thụ tháng 03 | Chỉ số thiếu thụ tháng 02 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 10 | Chỉ số thiếu thụ tháng 01 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 11 | Chỉ số thiếu thụ tháng 12 | Chỉ số thiếu thụ tháng 11 | Chỉ số thiếu thụ tháng 10 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 01 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 02 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 03 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 04 | Xã/ bản | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 09 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 05 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 06 | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 07 | Tổng số hộ nghèo | Tỷ lệ thiếu hụt tháng 08 | Chỉ số thiếu thụ tháng 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 244 | 196 | 29 | 446 | 87 | 4.3 | 72 | 253 | 87.6 | 330 | 10.5 | 31 | 76 | 637 | 45.4 | 34.8 | 9.9 | 12 | Xã Chiềng Hoa | 8.5 | 61.3 | 4 | 27 | 727 | 33.6 | 62 |
| 12 | 87 | 65 | 12 | 109 | 4 | 5.6 | 27 | 119 | 81.4 | 69 | 18.6 | 15 | 50 | 219 | 25.7 | 44.2 | 10 | 1.5 | Xã Lóng Phiêng | 20.4 | 40.5 | 4.5 | 24.2 | 269 | 32.3 | 55 |
| 13 | - | 1 | - | - | - | 0.2 | - | 312 | 67.8 | - | 0.2 | 1 | 1 | 414 | - | 51.1 | - | - | Xã Tà Xùa | - | - | - | 0.2 | 611 | - | - |
| 14 | 414 | 414 | 414 | - | - | - | - | - | 10.1 | 414 | - | - | - | 42 | 100 | - | - | - | Xã Xuân Nha | 35 | - | 100 | 100 | 414 | 100 | 145 |
| 15 | 1 | 4 | - | - | - | 63.6 | - | 2 | 63.6 | 8 | 81.8 | 7 | 9 | 7 | 72.7 | 18.2 | - | - | Phường Chiềng Cơi | 18.2 | - | - | 36.4 | 11 | 9.1 | 2 |
| 16 | 170 | 59 | 39 | 364 | 15 | 8.9 | 34 | 154 | 71.4 | 107 | 10.6 | 52 | 62 | 417 | 18.3 | 26.4 | 5.8 | 2.6 | Xã Tạ Khoa | 7 | 62.3 | 6.7 | 10.1 | 584 | 29.1 | 41 |
| 17 | 261 | 528 | 90 | 244 | 82 | 11.9 | 75 | 196 | 62.9 | 598 | 12.6 | 101 | 107 | 533 | 70.6 | 23.1 | 8.9 | 9.7 | Xã Thuận Châu | 22.8 | 28.8 | 10.6 | 62.3 | 847 | 30.8 | 193 |
| 18 | 142 | 75 | 23 | 176 | 24 | 18.5 | 109 | 212 | 65.7 | 131 | 23.8 | 88 | 113 | 312 | 27.6 | 44.6 | 22.9 | 5.1 | Xã Mường La | 9.1 | 37.1 | 4.8 | 15.8 | 475 | 29.9 | 43 |
| 19 | 161 | 208 | 32 | 128 | 19 | 14.5 | 37 | 149 | 61.5 | 175 | 21.3 | 60 | 88 | 254 | 42.4 | 36.1 | 9 | 4.6 | Xã Gia Phù | 29.1 | 31 | 7.7 | 50.4 | 413 | 39 | 120 |
| 20 | 210 | 205 | 152 | 267 | 3 | 0.7 | 6 | 439 | 71.7 | 74 | 7 | 7 | 69 | 703 | 7.6 | 44.8 | 0.6 | 0.3 | Xã Phiêng Cằm | 78.4 | 27.2 | 15.5 | 20.9 | 980 | 21.4 | 768 |