Danh sách nhà máy thủy điện
353
8
| STT | Tên hồ đập thuỷ điện | Địa chỉ | Tên chủ dự án | Năm vận hành | Dung tích (triệu m3) | Công suất (MW) | Eo tk (10^6kWh) | -Lưu lượng thiết kế qua nhà máy | Xã, phường | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mường Bang | Xã Mường Bang | Công ty Cổ phần năng lượng Đông Á | 2020 | 0.27 | 16 | 61.46 | 7.465 | Xã Mường Bang | 406142.03830986 | 2331829.050443 |
| 2 | Tà Cọ | Xã Huổi Một | Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Bắc Minh | 2012 | 1.73 | 30 | 131.89 | 21.96 | Xã Huổi Một | 281091.52930417 | 2323958.9628695 |
| 3 | Mường Sang 2 | Xã Mường Sang, Phường Mộc Châu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Sông Đà | 2018 | 4.6 | 17.92 | 7.3 | Phường Mộc Châu | 378097.99767474 | 2305052.2720913 | |
| 4 | Suối Lừm 3 | xã Pắc Ngà, Xã Pắc Ngà | Công ty cổ phần An Thịnh | 2015 | 0.038 | 14 | 51.96 | 4.5 | Xã Pắc Ngà | 336835.9626813 | 2362881.0637533 |
| 5 | Tắt Ngoẵng | xã Chiềng Hắc, Phường Mộc Châu | Công ty Cổ phần thủy điện Nậm La | 2015 | 7 | 25.76 | 14.8 | Phường Mộc Châu | 376850.31174489 | 2309976.4388947 | |
| 6 | Nậm Công 5 | Xã Huổi Một, Xã Huổi Một | Công ty cổ phần thủy điện Nậm Công Sơn La | 2018 | 4 | 14.62 | 32.54 | Xã Huổi Một | 288732.725862 | 2328337.3399264 | |
| 7 | Chiềng Công 1 | Xã Chiềng Hoa | Công ty Cổ phần XD&TM Lam Sơn | 2010 | 0.004 | 6.4 | 24.32 | 7.65 | Xã Chiềng Hoa | 337310.0664125 | 2373991.5696276 |
| 8 | Suối Sập 3 | Xã Gia Phù | Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Bắc Minh | 2011 | 3.269 | 14 | 53.1 | 22.76 | Xã Gia Phù | 370154.46114393 | 2345329.0973956 |
| 9 | Nậm Công 3 | Xã Huổi Một | Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Bắc Minh | 2010 | 0.534 | 8 | 35 | 22.86 | Xã Huổi Một | 283121.14177067 | 2326471.066769 |
| 10 | Nậm Chim 1 | xã Xím Vàng, Xã Xím Vàng | Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Sông Lam | 2010 | 16 | 62.5 | 4.2 | Xã Xím Vàng | 353152.81977339 | 2359951.5056906 |