Danh sách nhà máy thủy điện
353
8
| STT | Tên hồ đập thuỷ điện | Địa chỉ | Tên chủ dự án | Năm vận hành | Dung tích (triệu m3) | Công suất (MW) | Eo tk (10^6kWh) | -Lưu lượng thiết kế qua nhà máy | Xã, phường | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sập Việt | xã Sập Vạt, Xã Yên Châu | Công ty cổ phần thủy điện Sạp Việt | 2017 | 23.4 | 86.91 | 35.62 | Xã Yên Châu | 356981.09285869 | 2333462.9673312 | |
| 12 | Nậm Khốt | Xã Ngọc Chiến, Xã Ngọc Chiến | Công Ty Cổ phần thuỷ điện Nậm Khốt | 2010 | 0.372 | 11 | 43.24 | 7.394 | Xã Ngọc Chiến | 336502.97672993 | 2392443.3945021 |
| 13 | Nậm Hồng 1 | Xã Chiềng Hoa | Công ty CP thuỷ điện Nậm Hồng | 2012 | 0.1 | 8 | 4.6 | Xã Chiềng Hoa | 341327.04223071 | 2373927.2439007 | |
| 14 | Nậm Giôn | Xã Quỳnh Nhai | Công ty Cổ phần XD&TM Lam Sơn | 2014 | 1.373 | 20 | 88.06 | 14.8 | Xã Quỳnh Nhai | 293629.09961953 | 2396108.1649657 |
| 15 | Phiêng Côn | Phiêng Côn, Xã Chiềng Sại | Công ty Cổ phần kinh doanh Xi Măng Miền Bắc | 2022 | 15 | 48.89 | 45.17 | Xã Chiềng Sại | 359521.93801193 | 2335450.1894136 | |
| 16 | Chiềng Muôn | Xã Chiềng Muôn, huyện Mường La | Công ty Cổ phần năng lượng DTK | 2021 | 0.415 | 13.2 | 41.944 | 5.494 | 328526.73798335 | 2380352.009399 | |
| 17 | Nậm Hồng 2 | Xã Chiềng Hoa | Công ty CP thuỷ điện Nậm Hồng | 2012 | 0.059 | 8 | 63.02 | 6.37 | Xã Chiềng Hoa | 338523.19363901 | 2374345.5693043 |
| 18 | Nậm Chim 2 | xã Chim Vàn, Xã Xím Vàng | Công ty cổ phần đầu tư XD Hồng Kông | 2015 | 14 | 56.11 | 7.89 | Xã Xím Vàng | 347369.24469681 | 2355756.0994109 | |
| 19 | Suối Lừm 1 | Xã Pắc Ngà, Xã Pắc Ngà | Công ty Cổ phần thủy điện Nậm Lừm | 2013 | 20 | 80.34 | 3.46 | Xã Pắc Ngà | 339128.36253132 | 2363882.7745481 | |
| 20 | Sơ Vin | Xã Song Khủa | Công ty Điện lực Sơn La | 2018 | 0.046 | 2.8 | 10.65 | 1.29 | Xã Song Khủa | 408846.43848403 | 2312226.0522179 |