Danh sách nhà máy thủy điện
353
8
| STT | Tên hồ đập thuỷ điện | Địa chỉ | Tên chủ dự án | Năm vận hành | Dung tích (triệu m3) | Công suất (MW) | Eo tk (10^6kWh) | -Lưu lượng thiết kế qua nhà máy | Xã, phường | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Suối Tân 2 | Xã Tô Múa | Công ty cổ phần thủy điện Suối Tân | 2015 | 0.006 | 4 | 16.43 | 4.5 | Xã Tô Múa | 405552.00925499 | 2305075.342727 |
| 42 | Nậm Bú | xã Tạ Bú, Xã Mường Bú | Công ty cổ phần thủy điện Nậm Bú | 2016 | 1.86 | 7.2 | 33 | 44.79 | Xã Mường Bú | 323124.00486032 | 2372278.3844281 |
| 43 | Keo Bắc | xã Nậm Mằn, Xã Huổi Một | Công ty cổ phần thủy điện Thanh Thủy | 2017 | 1.8 | 8.7 | 0.74 | Xã Huổi Một | 275116.5767797 | 2335348.0071245 | |
| 44 | Chiềng Công 2 | Xã Chiềng Công, Xã Chiềng Hoa | Công ty Cổ phần XD&TM Lam Sơn | 2010 | 5.25 | 21.26 | 12 | Xã Chiềng Hoa | 336327.79100368 | 2373401.5168826 | |
| 45 | Mường Sang 1 | Xã Mường Sang, Phường Mộc Châu | Công ty Cổ phần Thuỷ điện Mường Sang | 2008 | 2.4 | 8.17 | 2.28 | Phường Mộc Châu | 378113.54874386 | 2305202.8699334 | |
| 46 | Xím Vàng 2 | Xã Xím Vàng, Xã Tà Xùa | Công ty Cổ phần thủy điện Xím Vàng | 2017 | 18 | 68.05 | 3.79 | Xã Tà Xùa | 351621.55426332 | 2353819.0312574 | |
| 47 | Mường Hung | Mường Hung, Xã Mường Hung | Công ty Cổ phẩn thủy điện Pá Chiến | 2019 | 24 | 93.56 | 289.4 | Xã Mường Hung | 298757.98149527 | 2321988.1754585 | |
| 48 | Suối Sập 2A | xã Bắc Yên | Công ty TNHH Xuân Thiện Sơn La | 2021 | 12.091 | 49.6 | 165.715 | 19.22 | Xã Bắc Yên | 369390.2528436 | 2348403.9815452 |
| 49 | To Buông | xã Chiềng Tương+Tú Nang, Xã Chiềng Hặc | Công ty CP thuỷ điện To Buông | 2016 | 8 | 33 | 2.76 | Xã Chiềng Hặc | 361053.65405201 | 2317817.6137218 | |
| 50 | Huội Quảng | xã Chiềng Lao | Công ty thủy điện Huội Quảng Bản Chát | 2016 | 184.2 | 520 | 1904.2 | 383.1 | Xã Chiềng Lao | 308139.64715892 | 2397260.8928236 |