Danh sách nhà máy thủy điện
353
8
| STT | Tên hồ đập thuỷ điện | Địa chỉ | Tên chủ dự án | Năm vận hành | Dung tích (triệu m3) | Công suất (MW) | Eo tk (10^6kWh) | -Lưu lượng thiết kế qua nhà máy | Xã, phường | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Nậm Công 3A | Xã Huổi Một | Công ty Cổ phần thủy điện Sông Mã Sơn La | 2023 | 0.433 | 4.5 | 16.38 | 27.192 | Xã Huổi Một | 284073.36844854 | 2327064.2554324 |
| 52 | Suối Tân 1 | Xã Chiềng Khoa, Xã Tô Múa | Công ty cổ phần thủy điện Suối Tân | 2008 | 2.5 | 10.87 | 2.5 | Xã Tô Múa | 403895.95018952 | 2306198.0654444 | |
| 53 | Nậm Xá | Xã Chiềng Hoa | Công ty Cổ phần XD&TM Lam Sơn | 2015 | 0.153 | 9.6 | 37.32 | 4.63 | Xã Chiềng Hoa | 337588.32417331 | 2376185.3894698 |
| 54 | Pá Chiến | Xã Mường La | Công ty Cổ phần thủy điện Pá Chiến | 2013 | 0.055 | 22 | 81.75 | 49 | 322612.60478582 | 2376622.0927616 | |
| 55 | Sơn La | xã Mường La, tỉnh Sơn La | Tập đoàn điện lực Việt Nam EVN | 9260 | 2400 | 8793.3 | 3405 | Xã Mường La | 318124.81801134 | 2378945.1868065 | |
| 56 | Nậm Chiến 2 | Xã Chiềng San, huyện Mường La | Công ty Cổ phần Phát triển điện Nậm Chiến | 2009 | 3.7 | 32 | 130.41 | 46.4 | 326778.21163907 | 2377029.3706529 | |
| 57 | Nậm Sọi | Xã Mường Cai, Xã Chiềng Khoong | Công ty Cổ phần Đầu tư & Phát triển điện Tây Bắc | 2010 | 10 | 35.77 | 12.44 | Xã Chiềng Khoong | 290571.42944205 | 2315581.1995564 | |
| 58 | Suối Sập 2 | Xã Suối Tọ | Công ty TNHH Xây dựng Trường Thành | 2007 | 0 | 14.4 | 65.86 | 10.5 | Xã Suối Tọ | 371193.32368978 | 2349433.4909417 |
| 59 | Nậm Chim 1A | xã Xím Vàng, Xã Xím Vàng | Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Sông Lam | 2015 | 10 | 36.5 | 5.7 | Xã Xím Vàng | 349596.31198651 | 2359039.4058262 | |
| 60 | Nậm Chiến 3 | Chiềng San, Mường La | Công ty Cổ phần Phát triển điện Nậm Chiến | 2018 | 0.013 | 3.1 | 10.64 | 47.51 | 326839.94809033 | 2376877.9558343 |