Danh sách nhà máy thủy điện
353
8
| STT | Tên hồ đập thuỷ điện | Địa chỉ | Tên chủ dự án | Năm vận hành | Dung tích (triệu m3) | Công suất (MW) | Eo tk (10^6kWh) | -Lưu lượng thiết kế qua nhà máy | Xã, phường | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ngọc Chiến | Xã Ngọc Chiến | Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Tiến Anh | 2021 | 1.132 | 12 | 43.51 | 3.86 | Xã Ngọc Chiến | 338458.7627622 | 2388956.436081 |
| 32 | Nậm Pia | Xã Chiềng Hoa, Xã Chiềng Hoa | Công ty Cổ phần thuỷ điện Nậm Pia | 2009 | 15 | 61.32 | 13.8 | Xã Chiềng Hoa | 333713.60051221 | 2371809.796881 | |
| 33 | Hồng Ngài | Xã Bắc Yên | Công ty Cổ phần Noong Phai | 2021 | 0.082 | 10 | 34.3 | 40.85 | Xã Bắc Yên | 370786.21209952 | 2342718.1880042 |
| 34 | Nậm Trai 4 | Xã Chiềng Lao | Công ty cổ phần đầu tư thủy điện Hua Trai | 2018 | 0.989 | 12 | 42.2 | 25.85 | 317908.67843318 | 2396439.615668 | |
| 35 | Nậm Hóa 2 | xã Mường Bám, Xã Mường Bám | Công ty Cổ phần đầu tư thuỷ điện An Pha | 2016 | 8 | 30888 | 5.31 | Xã Mường Bám | 256793.07433724 | 2364129.3421806 | |
| 36 | Chiềng Ngàm | Xã Chiềng La | Công ty Điện lực Sơn La | 1985 | 0 | 2 | 7.867881 | 2.72 | Xã Chiềng La | 295934.38546044 | 2378184.9288453 |
| 37 | Mường Sang 3 | Xã Mường Sang, Phường Mộc Châu | Công ty Cổ phần trường phúc lộc tây bắc | 2021 | 6 | 21.79 | 11.75 | Phường Mộc Châu | 377224.94756247 | 2306502.389549 | |
| 38 | Nậm La | Xã Mường Bú | Công ty cổ phần thủy điện Nậm La | 2011 | 0.278 | 27 | 103.499 | 7.87 | Xã Mường Bú | 316624.08694053 | 2368842.8484523 |
| 39 | Nậm Công 4 | Xã Huổi Một, Xã Huổi Một | Công ty Cổ phần Đầu tư & Phát triển điện Tây Bắc | 2010 | 10 | 39184 | 25.99 | Xã Huổi Một | 287329.38401292 | 2328389.108065 | |
| 40 | Nậm Pia 1 | Xã Chiềng Hoa, Xã Chiềng Hoa | Công ty Cổ phần thuỷ điện Nậm Pia | 2018 | 6.8 | 27.54 | 13.2 | Xã Chiềng Hoa | 331624.54574381 | 2371129.8317109 |