Danh sách nhà máy thủy điện
353
8
| STT | Tên hồ đập thuỷ điện | Địa chỉ | Tên chủ dự án | Năm vận hành | Dung tích (triệu m3) | Công suất (MW) | Eo tk (10^6kWh) | -Lưu lượng thiết kế qua nhà máy | Xã, phường | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nậm Chiến | xã Mường La | Công ty cổ phân thủy điện Nậm Chiếnva | 2013 | 154 | 200 | 813.71 | 35.61 | Xã Mường La | 329063.40672205 | 2380902.4669951 |
| 22 | Chiềng Ngàm Thượng | Xã Chiềng La | Công ty Cổ phần thủy điện Chiềng Ngàm Thượng | 2012 | 0.098 | 10 | 41.01 | 7.9 | Xã Chiềng La | 295414.63634943 | 2376935.9957967 |
| 23 | Đông Khùa | Xã Tú Nang, Xã Chiềng Hặc | Công ty CP thuỷ điện To Buông | 2017 | 2.1 | 7.5 | 4.2 | Xã Chiềng Hặc | 361907.41355078 | 2319376.1922518 | |
| 24 | Xuân Nha | Xuân Nha, Xã Xuân Nha | Công ty cổ phần dịch vụ và kỹ thuật Thăng Long | 2020 | 6 | 21.03 | 6.42 | Xã Xuân Nha | 396160.74613079 | 2291889.3533298 | |
| 25 | Háng Đồng A | xã Háng Đồng, Xã Tà Xùa | Công ty cổ phần tập đoàn Xuân Thiện | 2016 | 16 | 51151 | 3.03 | Xã Tà Xùa | 368021.75201429 | 2355266.1425001 | |
| 26 | Háng Đồng A1 | Xã Tà Xùa | Công ty TNHH Xuân Thiện Ninh Bình | 2013 | 0.196 | 8.4 | 28.026 | 7.21 | Xã Tà Xùa | 371556.35214708 | 2354183.0163145 |
| 27 | Nậm Chanh | Phường Chiềng Cơi | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Tây Bắc | 2010 | 0.196 | 2.1 | 8.29 | 2.01 | Phường Chiềng Cơi | 305214.15000176 | 2352412.1836859 |
| 28 | Suối Sập 1 | Xã Suối Tọ | Công ty TNHH Xuân Thiện Ninh Bình | 2011 | 12.091 | 19.5 | 61.126 | 22.47 | Xã Suối Tọ | 373796.22305575 | 2351898.6630602 |
| 29 | Tà Niết | Xã Chiềng Hắc, Phường Mộc Châu | Công ty cổ phần thuỷ điện Tà Niết | 2014 | 3.6 | 18.1 | 7.14 | Phường Mộc Châu | 370431.27590204 | 2312387.1069898 | |
| 30 | Nậm Chim 1B | Xã Hang Chú, Xã Xím Vàng | Công ty Cổ phần năng lượng Sông Lam Sơn LA | 2020 | 10 | 35.528 | 3.969 | Xã Xím Vàng | 349505.15429386 | 2359157.1408075 |