Bang giá đất nông nghiệp
9
1
| STT | Đất trồng lúa hai vụ | Đất trồng cây lâu năm | Xã Phường | Đất trồng cây hằng năm khác | Đất trồng lúa một vụ | Đất nuôi trồng thủy sản | Đất rừng sản suất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 81 | 72 | Phường Chiềng Cơi | 72 | 62 | 81 | 12 |
| 2 | 55 | 45 | Xã Quỳnh Nhai | 45 | 40 | 55 | 12 |
| 3 | 43 | 39 | Xã Chiềng Sại | 39 | 30 | 43 | 12 |
| 4 | 43 | 39 | Xã Mường Lầm | 39 | 30 | 43 | 12 |
| 5 | 81 | 72 | Phường Tô Hiệu | 72 | 62 | 81 | 12 |
| 6 | 55 | 45 | Xã Chiềng Khoong | 45 | 40 | 55 | 12 |
| 7 | 90 | 78 | Phường Thao Nguyên | 78 | 68 | 81 | 12 |
| 8 | 43 | 39 | Xã Tạ Khoa | 39 | 30 | 43 | 12 |
| 9 | 65 | 54 | Xã Phiêng Khoài | 54 | 50 | 65 | 12 |
| 10 | 43 | 39 | Xã Ngọc Chiến | 39 | 30 | 43 | 12 |