Bang giá đất nông nghiệp
9
1
| STT | Đất trồng lúa hai vụ | Đất trồng cây lâu năm | Xã Phường | Đất trồng cây hằng năm khác | Đất trồng lúa một vụ | Đất nuôi trồng thủy sản | Đất rừng sản suất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 55 | 45 | Xã Mường Chiên | 45 | 40 | 55 | 12 |
| 62 | 43 | 39 | Xã Chiềng Sơ | 39 | 30 | 43 | 12 |
| 63 | 81 | 72 | Phường Chiềng Sinh | 72 | 62 | 81 | 12 |
| 64 | 65 | 54 | Xã Mường Chanh | 54 | 50 | 65 | 12 |
| 65 | 43 | 39 | Xã Mường É | 39 | 30 | 43 | 12 |
| 66 | 65 | 54 | Xã Chiềng Khương | 54 | 50 | 65 | 12 |
| 67 | 55 | 45 | Xã Chiềng La | 45 | 40 | 55 | 12 |
| 68 | 43 | 39 | Xã Long Hẹ | 39 | 30 | 43 | 12 |
| 69 | 45 | 40 | Xã Sốp Cộp | 40 | 35 | 43 | 12 |
| 70 | 55 | 45 | Xã Tà Hộc | 45 | 40 | 55 | 12 |