Bang giá đất nông nghiệp
9
1
| STT | Đất trồng lúa hai vụ | Đất trồng cây lâu năm | Xã Phường | Đất trồng cây hằng năm khác | Đất trồng lúa một vụ | Đất nuôi trồng thủy sản | Đất rừng sản suất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 55 | 45 | Xã Mường Sại | 45 | 40 | 55 | 12 |
| 22 | 43 | 39 | Xã Nậm Ty | 39 | 30 | 43 | 12 |
| 23 | 43 | 39 | Xã Tà Xùa | 39 | 30 | 43 | 12 |
| 24 | 43 | 39 | Xã Chiềng Hoa | 39 | 30 | 43 | 12 |
| 25 | 55 | 45 | Xã Mường Khiêng | 45 | 40 | 55 | 12 |
| 26 | 55 | 45 | Xã Chiềng Hặc | 45 | 40 | 55 | 12 |
| 27 | 65 | 54 | Xã Chiềng Mung | 54 | 50 | 65 | 12 |
| 28 | 43 | 39 | Xã Suối Tọ | 39 | 30 | 43 | 12 |
| 29 | 65 | 54 | Xã Mường Bú | 54 | 50 | 65 | 12 |
| 30 | 65 | 54 | Xã Mường Hung | 54 | 50 | 65 | 12 |