Bang giá đất nông nghiệp
9
1
| STT | Đất trồng lúa hai vụ | Đất trồng cây lâu năm | Xã Phường | Đất trồng cây hằng năm khác | Đất trồng lúa một vụ | Đất nuôi trồng thủy sản | Đất rừng sản suất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 55 | 45 | Xã Mường Bang | 45 | 40 | 55 | 12 |
| 32 | 43 | 39 | Xã Mường Bám | 39 | 30 | 43 | 12 |
| 33 | 43 | 39 | Xã Co Mạ | 39 | 30 | 43 | 12 |
| 34 | 65 | 54 | Xã Yên Sơn | 54 | 50 | 65 | 12 |
| 35 | 78 | 68 | Xã Đoan Kêt | 68 | 59 | 78 | 12 |
| 36 | 55 | 45 | Xã Tân Phong | 45 | 40 | 55 | 12 |
| 37 | 90 | 78 | Phường Môc Sơn | 78 | 68 | 81 | 12 |
| 38 | 65 | 54 | Xã Yên Châu | 54 | 50 | 65 | 12 |
| 39 | 65 | 54 | Xã Mường La | 54 | 50 | 65 | 12 |
| 40 | 55 | 45 | Xã Phiêng Pằn | 45 | 40 | 55 | 12 |