Bang giá đất nông nghiệp
9
1
| STT | Đất trồng lúa hai vụ | Đất trồng cây lâu năm | Xã Phường | Đất trồng cây hằng năm khác | Đất trồng lúa một vụ | Đất nuôi trồng thủy sản | Đất rừng sản suất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 55 | 45 | Xã Chiềng Sơn | 45 | 40 | 55 | 12 |
| 12 | 43 | 39 | Xã Mường Lèo | 39 | 30 | 43 | 12 |
| 13 | 90 | 78 | Phường Môc Châu | 78 | 68 | 81 | 12 |
| 14 | 65 | 54 | Xã Phù Yên | 54 | 50 | 65 | 12 |
| 15 | 43 | 39 | Xã Xím Vàng | 39 | 30 | 43 | 12 |
| 16 | 55 | 45 | Xã Bắc Yên | 45 | 40 | 55 | 12 |
| 17 | 65 | 54 | Xã Gia Phù | 54 | 50 | 65 | 12 |
| 18 | 65 | 54 | Xã Lóng Phiêng | 54 | 50 | 65 | 12 |
| 19 | 70 | 62 | Xã Thuận Châu | 62 | 53 | 70 | 12 |
| 20 | 55 | 45 | Xã Tường Hạ | 45 | 40 | 55 | 12 |