Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo theo dân tộc
48
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ dân cư | Số hộ DTTS | Tổng số hộ nghèo | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số | Hộ nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo không có khả năng lao động | Hộ nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Hộ cận nghèo có thành viên là người có công với cách mạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | |||||||||||||
| 2 | 2026 | I | Tổng cộng | Hộ | 301112 | 248179 | 28212 | 22789 | 27433 | 22414 | 1140 | 613 | 41 | 6 |
| 3 | 2026 | Tổng cộng | Nhân khẩu | 1382528 | 1171633 | 132272 | 107712 | 131500 | 106351 | 2152 | 1425 | 122 | 15 | |
| 4 | 2026 | 1 | Phường Tô Hiệu | Hộ | 11499 | 2301 | 7 | 7 | 7 | 7 | 1 | 3 | ||
| 5 | 2026 | Phường Tô Hiệu | Nhân khẩu | 43486 | 4603 | 14 | 14 | 14 | 14 | 1 | 6 | |||
| 6 | 2026 | 2 | Phường Chiềng Cơi | Hộ | 4965 | 4196 | 11 | 34 | 9 | 32 | 5 | 6 | ||
| 7 | 2026 | Phường Chiềng Cơi | Nhân khẩu | 22101 | 19686 | 17 | 127 | 14 | 120 | 10 | 12 | |||
| 8 | 2026 | 7 | Phường Vân Sơn | Hộ | 3951 | 1476 | 5 | 8 | 4 | 7 | 2 | 1 | ||
| 9 | 2026 | Phường Vân Sơn | Nhân khẩu | 16011 | 6719 | 25 | 34 | 21 | 33 | 7 | 1 | |||
| 10 | 2026 | 8 | Phường Thảo Nguyên | Hộ | 5231 | 4800 | 7 | 9 | 7 | 8 | 1 | 1 |