Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo theo dân tộc
48
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ dân cư | Số hộ DTTS | Tổng số hộ nghèo | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số | Hộ nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo không có khả năng lao động | Hộ nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Hộ cận nghèo có thành viên là người có công với cách mạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | Phường Thảo Nguyên | Nhân khẩu | 21337 | 19587 | 27 | 32 | 27 | 30 | 2 | 2 | |||
| 12 | 2026 | 9 | Xã Đoàn Kết | Hộ | 4165 | 3916 | 364 | 378 | 362 | 377 | ||||
| 13 | 2026 | Xã Đoàn Kết | Nhân khẩu | 17944 | 16932 | 1455 | 1555 | 1445 | 1550 | |||||
| 14 | 2026 | 10 | Xã Lóng Sập | Hộ | 2047 | 2047 | 246 | 239 | 245 | 239 | 26 | 2 | ||
| 15 | 2026 | Xã Lóng Sập | Nhân khẩu | 9767 | 9767 | 1237 | 1088 | 1234 | 1088 | 46 | ||||
| 16 | 2026 | 11 | Xã Chiềng Sơn | Hộ | 3170 | 3170 | 224 | 99 | 214 | 97 | 15 | 6 | ||
| 17 | 2026 | Xã Chiềng Sơn | Nhân khẩu | 14042 | 14042 | 1027 | 528 | 1001 | 517 | 32 | 11 | |||
| 18 | 2026 | 12 | Xã Tân Yên | Hộ | 3925 | 2446 | 90 | 115 | 90 | 115 | 1 | |||
| 19 | 2026 | Xã Tân Yên | Nhân khẩu | 18305 | 11004 | 474 | 613 | 474 | 613 | 0 | ||||
| 20 | 2026 | 13 | Xã Phù Yên | Hộ | 10271 | 7963 | 226 | 362 | 216 | 358 | 49 | 31 | 0 | 0 |