Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo theo dân tộc
48
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ dân cư | Số hộ DTTS | Tổng số hộ nghèo | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số | Hộ nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo không có khả năng lao động | Hộ nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Hộ cận nghèo có thành viên là người có công với cách mạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | Phường Mộc Sơn | Nhân khẩu | 14807 | 6808 | 25 | 280 | 25 | 280 | 3 | ||||
| 32 | 2026 | 15 | Xã Tường Hạ | Hộ | 3020 | 3020 | 362 | 422 | 32 | 422 | 45 | 2 | ||
| 33 | 2026 | Xã Tường Hạ | Nhân khẩu | 13969 | 13969 | 1307 | 1838 | 1307 | 1838 | 94 | 12 | |||
| 34 | 2026 | 16 | Xã Mường Cơi | Hộ | 4330 | 2964 | 385 | 316 | 364 | 297 | 14 | 12 | ||
| 35 | 2026 | Xã Mường Cơi | Nhân khẩu | 19404 | 14380 | 1918 | 1519 | 1861 | 1462 | 18 | 15 | |||
| 36 | 2026 | 17 | Xã Mường Bang | Hộ | 2785 | 2253 | 676 | 238 | 666 | 237 | 22 | |||
| 37 | 2026 | Xã Mường Bang | Nhân khẩu | 12733 | 9721 | 3222 | 1063 | 3122 | 1060 | 24 | ||||
| 38 | 2026 | 18 | Xã Tân Phong | Hộ | 1545 | 1545 | 333 | 507 | 333 | 507 | 12 | |||
| 39 | 2026 | Xã Tân Phong | Nhân khẩu | 6865 | 6865 | 1155 | 2071 | 1155 | 2071 | 24 | ||||
| 40 | 2026 | 19 | Xã Kim Bon | Hộ | 1767 | 1767 | 476 | 172 | 476 | 172 |