Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo theo dân tộc
48
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ dân cư | Số hộ DTTS | Tổng số hộ nghèo | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số | Hộ nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo không có khả năng lao động | Hộ nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Hộ cận nghèo có thành viên là người có công với cách mạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | 2026 | 58 | Xã Pắc Ngà | Hộ | 2604 | 2604 | 646 | 394 | 646 | 394 | 4 | 3 | ||
| 142 | 2026 | Xã Pắc Ngà | Nhân khẩu | 12991 | 12991 | 2551 | 1961 | 2551 | 1961 | 8 | 12 | |||
| 143 | 2026 | 59 | Xã Chiềng Sại | Hộ | 1340 | 1337 | 189 | 202 | 189 | 202 | 16 | |||
| 144 | 2026 | Xã Chiềng Sại | Nhân khẩu | 6536 | 6522 | 854 | 995 | 854 | 995 | 18 | ||||
| 145 | 2026 | 60 | Xã Tà Xùa | Hộ | 1864 | 1864 | 611 | 342 | 611 | 342 | ||||
| 146 | 2026 | Xã Tà Xùa | Nhân khẩu | 11311 | 11311 | 3468 | 2052 | 3468 | 2052 | |||||
| 147 | 2026 | 61 | Xã Xím Vàng | Hộ | 1419 | 1419 | 455 | 375 | 455 | 375 | ||||
| 148 | 2026 | Xã Xím Vàng | Nhân khẩu | 7468 | 7468 | 2309 | 1960 | 2039 | 1960 | |||||
| 149 | 2026 | 62 | Xã Ngọc Chiến | Hộ | 2382 | 2382 | 151 | 29 | 151 | 29 | 2 | |||
| 150 | 2026 | Xã Ngọc Chiến | Nhân khẩu | 12061 | 12061 | 627 | 154 | 627 | 154 | 3 |