Dữ liệu về trường và lớp học mầm non
108
2
| STT | Xã/Phường | Tổng số trường | Điểm trường | Tổng số phòng học | Tổng số lớp mẫu giáo 5 tuổi | Lớp ghép 5 tuổi | Lớp 5 tuổi học 2 buổi/ngày | Lớp dưới 5 tuổi | Tổng số phòng học cho lớp 5 tuổi | Tỷ lệ phòng/lớp mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học kiên cố lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung kiên cố | Phòng học bán kiên cố lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung bán kiên cố | Phòng học khác tạm lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung khác tạm | Đủ bộ TBị, ĐD, ĐC | Số lượng phòng/khu vực vệ sinh | Số lượng công trình nước sạch | Số lượng bếp ăn | Sân chơi | Sân chơi có đồ chơi | Số lượng sân và đồ chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | Xã Bắc Yên | 4 | 23 | 56 | 29 | 22 | 29 | 27 | 29 | 1 | 28 | 60 | 0 | 0 | 1 | 45 | 29 | 29 | 28 | 8 | 24 | 15 | |
| 4 | Xã Tà Xùa | 3 | 15 | 43 | 20 | 13 | 20 | 23 | 20 | 1 | 19 | 135 | 1 | 135 | 0 | 0 | 20 | 20 | 20 | 10 | 20 | 9 | |
| 5 | Xã Tạ Khoa | 3 | 20 | 41 | 29 | 26 | 29 | 12 | 29 | 1 | 28 | 45 | 0 | 0 | 1 | 50 | 29 | 29 | 26 | 4 | 26 | 8 | |
| 6 | Xã Pắc Ngà | 2 | 7 | 32 | 14 | 8 | 14 | 18 | 14 | 1 | 13 | 90 | 0 | 0 | 1 | 45 | 14 | 14 | 14 | 4 | 14 | 9 | |
| 7 | Xã Xím Vàng | 2 | 9 | 31 | 17 | 14 | 17 | 14 | 17 | 1 | 15 | 90 | 2 | 45 | 0 | 0 | 17 | 17 | 17 | 6 | 17 | 14 | |
| 8 | Xã Chiềng Sại | 2 | 10 | 23 | 14 | 12 | 14 | 9 | 14 | 1 | 14 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 11 | 3 | 14 | 8 | |
| 9 | Xã Mai Sơn | 7 | 32 | 133 | 41 | 13 | 41 | 92 | 41 | 1 | 25 | 700 | 16 | 208 | 0 | 0 | 41 | 56 | 34 | 14 | 31 | 27 | |
| 10 | Xã Chiềng Mung | 3 | 17 | 54 | 14 | 9 | 14 | 40 | 14 | 1 | 13 | 150 | 0 | 0 | 1 | 40 | 14 | 18 | 9 | 7 | 18 | 18 |