Dữ liệu về trường và lớp học mầm non
108
2
| STT | Xã/Phường | Tổng số trường | Điểm trường | Tổng số phòng học | Tổng số lớp mẫu giáo 5 tuổi | Lớp ghép 5 tuổi | Lớp 5 tuổi học 2 buổi/ngày | Lớp dưới 5 tuổi | Tổng số phòng học cho lớp 5 tuổi | Tỷ lệ phòng/lớp mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học kiên cố lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung kiên cố | Phòng học bán kiên cố lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung bán kiên cố | Phòng học khác tạm lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung khác tạm | Đủ bộ TBị, ĐD, ĐC | Số lượng phòng/khu vực vệ sinh | Số lượng công trình nước sạch | Số lượng bếp ăn | Sân chơi | Sân chơi có đồ chơi | Số lượng sân và đồ chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Xã Chiềng Lao | 3 | 31 | 56 | 28 | 28 | 28 | 28 | 28 | 1 | 21 | 165 | 7 | 145 | 0 | 0 | 28 | 28 | 16 | 3 | 19 | 2 | |
| 22 | Xã Phù Yên | 9 | 15 | 98 | 29 | 8 | 29 | 69 | 29 | 1 | 27 | 60 | 2 | 190 | 0 | 0 | 29 | 29 | 16 | 10 | 17 | 14 | |
| 23 | Xã Gia Phù | 4 | 19 | 52 | 20 | 9 | 20 | 32 | 20 | 1 | 10 | 65 | 10 | 65 | 0 | 0 | 20 | 20 | 15 | 6 | 18 | 9 | |
| 24 | Xã Mường Cơi | 3 | 17 | 39 | 21 | 17 | 21 | 18 | 21 | 1 | 13 | 60 | 6 | 95 | 2 | 50 | 22 | 22 | 19 | 3 | 19 | 13 | |
| 25 | Xã Mường Bang | 3 | 17 | 30 | 16 | 15 | 16 | 14 | 16 | 1 | 10 | 65 | 2 | 120 | 4 | 110 | 16 | 22 | 9 | 3 | 14 | 10 | |
| 26 | Xã Tường Hạ | 4 | 11 | 35 | 13 | 8 | 13 | 22 | 13 | 1 | 11 | 55 | 1 | 60 | 1 | 30 | 13 | 11 | 9 | 5 | 10 | 8 | |
| 27 | Xã Kim Bon | 2 | 15 | 23 | 15 | 16 | 15 | 5 | 15 | 1 | 13 | 55 | 0 | 0 | 2 | 40 | 15 | 9 | 0 | 1 | 6 | 2 | |
| 28 | Xã Tân Phong | 3 | 11 | 23 | 10 | 9 | 10 | 13 | 10 | 1 | 7 | 60 | 2 | 50 | 1 | 40 | 10 | 10 | 6 | 1 | 8 | 6 | |
| 29 | Xã Suối Tọ | 1 | 25 | 25 | 3 | 12 | 3 | 22 | 3 | 1 | 2 | 36 | 1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14 | 14 | |
| 30 | Xã Quỳnh Nhai | 6 | 23 | 90 | 26 | 10 | 26 | 64 | 26 | 1 | 26 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 15 | 6 | 22 | 12 |