Dữ liệu về trường và lớp học mầm non
108
2
| STT | Xã/Phường | Tổng số trường | Điểm trường | Tổng số phòng học | Tổng số lớp mẫu giáo 5 tuổi | Lớp ghép 5 tuổi | Lớp 5 tuổi học 2 buổi/ngày | Lớp dưới 5 tuổi | Tổng số phòng học cho lớp 5 tuổi | Tỷ lệ phòng/lớp mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học kiên cố lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung kiên cố | Phòng học bán kiên cố lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung bán kiên cố | Phòng học khác tạm lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung khác tạm | Đủ bộ TBị, ĐD, ĐC | Số lượng phòng/khu vực vệ sinh | Số lượng công trình nước sạch | Số lượng bếp ăn | Sân chơi | Sân chơi có đồ chơi | Số lượng sân và đồ chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Xã Lóng Sập | 2 | 20 | 38 | 19 | 14 | 19 | 19 | 19 | 1 | 16 | 55 | 3 | 45 | 0 | 0 | 19 | 19 | 19 | 18 | 20 | 20 | |
| 62 | Xã Đoàn Kết | 4 | 27 | 48 | 26 | 23 | 26 | 22 | 26 | 1 | 22 | 55 | 4 | 45 | 0 | 0 | 26 | 26 | 26 | 4 | 26 | 26 | |
| 63 | Xã Chiềng Sơn | 2 | 19 | 41 | 19 | 13 | 19 | 22 | 19 | 1 | 16 | 55 | 3 | 45 | 0 | 0 | 19 | 19 | 19 | 6 | 19 | 14 | |
| 64 | Xã Tân Yên | 2 | 22 | 45 | 22 | 18 | 22 | 23 | 22 | 1 | 16 | 55 | 6 | 45 | 22 | 22 | 22 | 6 | 22 | 22 | |||
| 65 | CỘNG TRƯỜNG | 1312 | 4 | 1 | 954 | 1 | 954 | 1 | 75 | 0 | 7 | 279 | 4 | 26 | 708 | 1 | 2 | 1 | 382 | 1 | 898 | ||
| 66 | Xã Mường Bú | 3 | 25 | 50 | 16 | 9 | 16 | 34 | 16 | 1 | 13 | 170 | 3 | 170 | 0 | 0 | 16 | 37 | 15 | 6 | 24 | 12 | |
| 67 | Xã Ngọc Chiến | 1 | 13 | 32 | 13 | 10 | 13 | 16 | 13 | 1 | 4 | 55 | 9 | 53 | 0 | 0 | 13 | 13 | 11 | 1 | 13 | 4 | |
| 68 | Xã Chiềng Lao | 3 | 31 | 56 | 28 | 28 | 28 | 28 | 28 | 1 | 21 | 165 | 7 | 145 | 0 | 0 | 28 | 28 | 16 | 3 | 19 | 2 | |
| 69 | Xã Phù Yên | 9 | 15 | 98 | 29 | 8 | 29 | 69 | 29 | 1 | 27 | 60 | 2 | 190 | 0 | 0 | 29 | 29 | 16 | 10 | 17 | 14 | |
| 70 | Xã Gia Phù | 4 | 19 | 52 | 20 | 9 | 20 | 32 | 20 | 1 | 10 | 65 | 10 | 65 | 0 | 0 | 20 | 20 | 15 | 6 | 18 | 9 |