Dữ liệu về trường và lớp học mầm non
108
2
| STT | Xã/Phường | Tổng số trường | Điểm trường | Tổng số phòng học | Tổng số lớp mẫu giáo 5 tuổi | Lớp ghép 5 tuổi | Lớp 5 tuổi học 2 buổi/ngày | Lớp dưới 5 tuổi | Tổng số phòng học cho lớp 5 tuổi | Tỷ lệ phòng/lớp mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học kiên cố lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung kiên cố | Phòng học bán kiên cố lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung bán kiên cố | Phòng học khác tạm lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung khác tạm | Đủ bộ TBị, ĐD, ĐC | Số lượng phòng/khu vực vệ sinh | Số lượng công trình nước sạch | Số lượng bếp ăn | Sân chơi | Sân chơi có đồ chơi | Số lượng sân và đồ chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Xã Mường Giôn | 3 | 13 | 50 | 18 | 10 | 18 | 32 | 18 | 1 | 18 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 8 | 4 | 17 | 10 | |
| 32 | Xã Mường Chiên | 3 | 19 | 51 | 21 | 18 | 21 | 30 | 21 | 1 | 21 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 9 | 3 | 16 | 8 | |
| 33 | Xã Mường Sại | 2 | 7 | 42 | 18 | 16 | 18 | 24 | 18 | 1 | 18 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 20 | 2 | 0 | 18 | 18 | |
| 34 | Xã Sông Mã | 2 | 16 | 63 | 22 | 12 | 22 | 41 | 22 | 1 | 14 | 55 | 8 | 45 | 0 | 22 | 22 | 22 | 4 | 17 | 17 | ||
| 35 | Xã Chiềng Khương | 2 | 22 | 51 | 24 | 18 | 24 | 27 | 24 | 1 | 19 | 55 | 5 | 45 | 0 | 0 | 24 | 22 | 22 | 2 | 22 | 14 | |
| 36 | Xã Mường Hung | 2 | 33 | 57 | 32 | 10 | 32 | 25 | 32 | 1 | 32 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 32 | 2 | 32 | 32 | |
| 37 | Xã Chiềng Khoong | 2 | 30 | 63 | 32 | 31 | 32 | 38 | 37 | 1 | 16 | 97 | 21 | 87 | 0 | 0 | 25 | 25 | 8 | 2 | 25 | 9 | |
| 38 | Xã Huổi Một | 2 | 17 | 40 | 19 | 15 | 19 | 21 | 19 | 1 | 17 | 55 | 2 | 55 | 0 | 0 | 19 | 19 | 19 | 2 | 17 | 17 | |
| 39 | Xã Chiềng Sơ | 2 | 19 | 40 | 20 | 15 | 20 | 20 | 20 | 1 | 7 | 60 | 13 | 45 | 0 | 0 | 20 | 20 | 13 | 2 | 19 | 9 | |
| 40 | Xã Mường Lầm | 2 | 18 | 41 | 23 | 20 | 23 | 18 | 23 | 1 | 23 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 3 | 2 | 30 | 14 |