Dữ liệu về trường và lớp học mầm non
108
2
| STT | Xã/Phường | Tổng số trường | Điểm trường | Tổng số phòng học | Tổng số lớp mẫu giáo 5 tuổi | Lớp ghép 5 tuổi | Lớp 5 tuổi học 2 buổi/ngày | Lớp dưới 5 tuổi | Tổng số phòng học cho lớp 5 tuổi | Tỷ lệ phòng/lớp mẫu giáo 5 tuổi | Phòng học kiên cố lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung kiên cố | Phòng học bán kiên cố lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung bán kiên cố | Phòng học khác tạm lớp mẫu giáo 5 tuổi | Diện tích phòng sinh hoạt chung khác tạm | Đủ bộ TBị, ĐD, ĐC | Số lượng phòng/khu vực vệ sinh | Số lượng công trình nước sạch | Số lượng bếp ăn | Sân chơi | Sân chơi có đồ chơi | Số lượng sân và đồ chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Xã Chiềng Mai | 5 | 19 | 59 | 21 | 11 | 21 | 37 | 21 | 1 | 16 | 320 | 5 | 184 | 0 | 0 | 21 | 21 | 10 | 5 | 21 | 15 | |
| 12 | Xã Chiềng Sung | 2 | 13 | 31 | 15 | 8 | 15 | 16 | 15 | 1 | 10 | 129 | 2 | 100 | 3 | 50 | 9 | 13 | 13 | 2 | 14 | 14 | |
| 13 | Xã Tà Hộc | 2 | 16 | 33 | 8 | 9 | 8 | 25 | 8 | 1 | 8 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 16 | 16 | 3 | 16 | 16 | |
| 14 | Xã Phiêng Pằn | 3 | 37 | 80 | 29 | 21 | 29 | 51 | 29 | 1 | 25 | 64 | 4 | 45 | 0 | 29 | 34 | 31 | 3 | 34 | 24 | ||
| 15 | Xã Phiêng Cằm | 2 | 21 | 53 | 21 | 6 | 21 | 32 | 21 | 1 | 21 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 21 | 3 | 21 | 21 | |
| 16 | Xã Mường Chanh | 2 | 11 | 40 | 10 | 3 | 10 | 30 | 10 | 1 | 10 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 10 | 0 | 10 | 8 | |
| 17 | Xã Mường La | 6 | 30 | 95 | 33 | 20 | 33 | 62 | 33 | 1 | 33 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | 45 | 28 | 11 | 28 | 13 | |
| 18 | Xã Chiềng Hoa | 3 | 29 | 50 | 32 | 26 | 32 | 18 | 32 | 1 | 28 | 57 | 4 | 83 | 0 | 0 | 32 | 29 | 16 | 2 | 29 | 7 | |
| 19 | Xã Mường Bú | 3 | 25 | 50 | 16 | 9 | 16 | 34 | 16 | 1 | 13 | 170 | 3 | 170 | 0 | 0 | 16 | 37 | 15 | 6 | 24 | 12 | |
| 20 | Xã Ngọc Chiến | 1 | 13 | 32 | 13 | 10 | 13 | 16 | 13 | 1 | 4 | 55 | 9 | 53 | 0 | 0 | 13 | 13 | 11 | 1 | 13 | 4 |